- 40 C Cổng

Kết quả: 218
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS+WiFi/BT with MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
MultiTech Gateways LTE Cat 4 mPower Conduit IP67 Base Station 8-channel, 868 MHz, GNSS with MTAC-003E00 mCard and Accessory Kit (European Union/United Kingdom) 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways ARM9 37 V 57 V - 40 C + 70 C 262 mm x 91 mm x 257 mm
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, WIFI 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 195 mm x 110 mm x 47 mm
Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, 1 ethernet port, 1 SIM, Micro USB.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan, Malaysia. European power supply unit 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ARM Cortex A7 1.2 GHz 42 Mb/s, 150 Mb/s, 236.8 kb/s 1 Port USB 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 74.5 mm x 64.4 mm x 25 mm


Teltonika Gateways 5G gateway with 4G (CAT20) fallback, SA & NSA, Single SIM, 1 x gigabit ethernet port . Region: Europe, the Middle East, Africa, Oceania, Brazil. European power supply unit. 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5G Cellular Gateways ARM Cortex A7 1.5 GHz 3.3 Gb/s 5 Port USB 9 V 30 V - 40 C + 75 C 100 mm x 30 mm x 93.4 mm
Advantech Gateways 2-port Modbus Gateway with Wide Temp. 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Ethernet, 2 Serial Serial 12 V 48 V - 40 C + 70 C 37 mm x 140 mm x 95 mm
Advantech Gateways Cellular Router, 5G, 5x ETH, POE 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A72 1.2 GHz 10 Gb/s USB 9 VDC 48 VDC - 40 C + 75 C 195 mm x 110 mm x 47 mm
MicroStrain by HBK Gateways WSDA-200-USB Base Station, internal antenna. NOT CERTIFIED FOR USE IN THE UK, EU OR JAPAN 16Có hàng
41Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB Gateways 2.405 GHz to 2.48 GHz 16 ks/s 1 Port 5 V 5 V - 40 C + 85 C 58.2 mm x 20.3 mm x 10.8 mm
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 900 MHz, IP20 /NEMA 1; Inputs:Four Selectable NPN/PNP Discrete, two 0-20 mA; Outputs: Four PNP Discrete, two 0-20 mA; External Terminals 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900 MHz RS-485 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
iWave Global Gateways Rugged Telematics Device- Evaluation Kit with LTE Cat-M1, IP67 Enclosure 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways ARM Cortex A7 792 MHz 1 Mb/s, 5 Mb/s 3 CAN, 2 Digital Input, 2 Digital Output, 1 Ethernet, 1 K-Line, 1 RS-232, 1 RS-485, 1 USB CAN, Ethernet, RS-232, USB 9 V 32 V - 40 C + 70 C 140 mm x 124 mm x 45 mm
ProSoft Technology Gateways LonWorks to EtherNet/IP, BACnet/IP, Modbus/TCP and Modbus RTU - 250 points 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Port Ethernet, Serial 9 VAC/9 VDC 30 VAC/30 VDC - 40 C + 75 C 11.5 cm x 8.3 cm x 4.1 cm
Fanstel Gateways EOL 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways ARM Cortex M4F 2.4 GHz 1 Mb/s USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 60 mm x 60 mm x 22 mm Bulk
Banner Engineering Gateways PM Series Gateway - LCD Selectable I/O Mapping; 2.4 GHz IP67, NEMA 6; Inputs: Six Sourcing/PNP Discrete; Outputs: Six Sourcing/PNP Discrete 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 10 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n RS232 USB 10/100 Ethernet 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 11 cm x 8.9 cm x 2.6 cm Bulk
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet EU 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 109.22 mm x 71.12 mm x 33.02 mm Bulk
Banner Engineering Gateways DX80 Perf 900 mHz Gateway Board; 10-30 V dc Ext Antenna; In: 2 Disc 2 Anlg; Out: 2 Disc 2 Anlg 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wireless Industrial Gateways 900 MHz RS-485 10 V 30 V - 40 C + 85 C
Lantronix Gateways XPICO 250 WI-FI ETH, BT, EDGE, UFL 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Tray
Arduino Gateways Arduino Pro Gateway for LoRa w/ Pwr Sply 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

868 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C
Advantech Gateways A53 1.3GHz,2xLAN,2xCOM,1xmPCIe w/EdgeLin 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways USB 10 VDC 30 VDC - 40 C + 70 C 100 mm x 93 mm x 30 mm
Phoenix Contact Gateways GW PN/MODBUS 2E/2DB9 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Interface Converters 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 RJ45, 2 D-Sub RJ45, D-Sub 10.8 V 30 V - 40 C + 70 C 22.5 mm x 115 mm x 99 mm
Monnit Gateways ALTA 900 MHz Wireless Sensor Adapter
USB Pro Gateways 900 MHz Serial - 40 C + 85 C 4.357 in x 2.47 in x 1.12 in
Teltonika Gateways 4G CAT4 Gateway, Dual SIM, 1 ethernet, RS232/RS485, GPS/GNSS, I/O.Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. No power supply included. 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Gateways 1 Port 9 V 30 V - 40 C + 75 C 83 mm x 25 mm x 74.2 mm Bulk
TEKTELIC Gateways KONA MACRO GATEWAY US 915 MHZ, Ethernet only with Geolocation 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gateways 1 Port 37 V 57 V - 40 C + 60 C 140 mm x 90 mm x 280 mm
Advantech Gateways 8DI/8SSR Relay IoT I/O Gateway with Edge 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Serial, 1 USB, 2 LAN 10 V 30 V - 40 C + 70 C
Lantronix Gateways S232 RJ45 USB 10/100 Ethernet Japan 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, RS-232, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 109.22 mm x 71.12 mm x 33.02 mm Bulk