Bulk Cổng

Kết quả: 423
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đóng gói
HMS Networks Gateways CANopen Master-EtherCAT Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways PNET IRT Slave 2 Port-DNet Mas 1Có hàng
1Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET IRT Slave 2 Port to PROFINET IRT Slave 2 Port 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP/IP Master to ControlNet Adapter/Slave 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 5 Mb/s 2 x Ethernet Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 868MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 868 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius 915MHz Gateway including LoRaWAN, Wi-Fi, Bluetooth & Ethernet 39Có hàng
100Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, BT, Ethernet Gateways Atmel A5 915 MHz, 2.4 GHz, 5 GHz 1 Ethernet Ethernet 12 V 12 V - 30 C + 70 C 133 mm x 275 mm x 30 mm Bulk
Lantronix Gateways 802.11a/b/g/n/ac USB 10/100 Ethernet 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Wireless Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 921 kb/s 1 Ethernet, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 40 C + 70 C 11 cm x 8.9 cm x 2.6 cm Bulk
HMS Networks Gateways Serial-ControlNet Communicator 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RS-232 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CANopen Master-EIP Slave 2Port 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways CAN-EtherNetIP Slave (2 Port) 5Có hàng
76Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CAN Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 CAN 24 V 24 V - 25 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFIBUS DP-V0 Master to Modbus TCP Slave 2Có hàng
2Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways PROFINET I/O Slave to DeviceNet Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 100 Mb/s 1 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Master to Modbus TCP Slave 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP Slave to DeviceNet Slave 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways DeviceNet Scanner/Master to EtherNet/IP Adapter/Slave 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet, USB 24 V 24 V - 25 C + 65 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Modbus TCP Master to Modbus TCP Slave (2 Port) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45 Ethernet 24 V 24 V - 25 C + 70 C 114 mm x 44 mm x 127 mm Bulk
HMS Networks Gateways Common Ethernet Slave-Serial Master 6Có hàng
10Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modbus Gateways 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS232 Ethernet, RS-232, RS-485 12 V 30 V - 25 C + 70 C 98 mm x 27 mm x 144 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Modbus-TCP 1Có hàng
3Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 Modbus TCP, 2 Ethernet/IP 24 V 24 V - 25 C + 70 C 110 mm x 35 mm x 101 mm Bulk
HMS Networks Gateways Mitsubishi Electric to Modbus RTU Interface - 1 unit 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AC Gateways 9.6 kb/s 1 x RS485 0 C + 60 C 93 mm x 53 mm x 58 mm Bulk
Ezurio Gateways Sentrius IG60-BL654-LTE Bluetooth 5 & LTE Wireless IoT Gateway - Laird Linux Software Build 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SAMA5D36 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 1 MicroSD, 1 USB Ethernet, USB 9 V 30 V - 30 C + 60 C 85 mm x 22 mm x 100 mm Bulk
Lantronix Gateways XPICO 240 WI-FI EDGE, DUAL U.FL 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi, Ethernet Gateways 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 22 mm x 35.5 mm x 2.73 mm Bulk
HMS Networks Gateways EtherNet/IP to Serial 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EtherNet/IP Adapters 1.2 kb/s to 57.6 kb/s 1 RS232/422/485, 2 RJ45 Serial 24 V 24 V 0 C + 55 C 120 mm x 75 mm x 27 mm Bulk

Trumeter Gateways IoT Gateway with Ethernet connection 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Gateways Ethernet RJ45 50 VDC Bulk


Lantronix Gateways EMG 8500 FRU, RS232 SERIAL 4-PORT (UART)
1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bulk
Lantronix Gateways US - Wireless IoT Gateway w/Antenna 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

IoT Device Gateways 300 kb/s to 921 kb/s 1 Ethernet, 2 Serial, 1 USB Ethernet, Serial, USB 9 V 30 V 108.68 mm x 71.58 mm x 33 mm Bulk