Bộ điều biến

Kết quả: 788
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đèn chớp Chỉ số IP Loại bộ nhớ Tiêu thụ điện năng RAM An ninh Đóng gói
Morse Micro Routers HaLowLink2, Wi-Fi HaLow Router w/ External Antenna, Configured for USA 469Có hàng
404Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Routers USB 0 C + 40 C 88 mm x 68 mm x 24 mm DRAM 256 MB
Teltonika Routers 5G router, dual-band Wi-Fi 6 with multi-user MIMO, ensuring ultra-high cellular speeds of up to 3.4 Gbps. Increased processing capacity for edge computing. 1GB, DDR4RAM, 8GB eMMC Flash. Regions: EMEA, APAC, Brazil. UK power supply unit. 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers ARM Cortex-A53 1.3 GHz 3.4 Gb/s 8 Ethernet, USB 9 V 50 V - 40 C + 75 C 130.4 mm x 103.4 mm x 42.6 mm 16 MB, 512 MB IP30 DDR3, DDR4 20.2 W 512 MB, 1 GB WPA, WPA2, WPA3
Teltonika Routers Cellular Router 4G/3G/2G/LTE CAT4 with Global Telit modem. Dual SIM, eSIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Global. PSU: EU 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 580 MHz 150 Mb/s 4 Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 65 C 110 mm x 100 mm x 50 mm 32 MB IP30 DDR2 7 W 128 MB WPA, WPA2, WPA3
Teltonika Routers Rack mountable cellular router. 4G CAT6, Dual SIM, SFP fiber optic port, 5 x gigabit ethernet ports, 2 x power ports, console port, USB, WIFI 5 Ghz. Dual Power supply compatibility. Regions: Europe, The Middle East, Africa, Oceania, Brazil. PSU: EU 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 867 Mb/s 7 Port Ethernet, USB 9 V 50 V - 40 C + 75 C 272 mm x 122.6 mm x 42.6 mm 256 MB DDR3 256 MB
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi IX25 (1 year) - 5G eMBB with LTE Cat 19 fallback, Edge Computing, GNSS, WiFi 6e, eSIM, Worldwide, Anterix, FirstNet Capable, CBRS, Quad Ethernet, RJ50 Serial RS-232/485, USB 2.0, GPIOs, DC Power Cable 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1000 Mb/s 7 Port Ethernet 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 146 mm x 118 mm x 38 mm 8 GB DDR 2.3 W 1 GB IEC 62368-1, CB scheme, FIPS 140-3, SIM Security
Digi Routers Digi XBee Hive Border Router - 868 MHz, Full Function Node (FFN), Ethernet, Europe 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 868 MHz 1 x RJ45, 1 x RJ50, 1 x RS-232, 1 x RS-485 9 V 30 V - 40 C + 70 C 148 mm x 99 mm x 33 mm 1.75 W 512 MB
Doodle Labs Routers 2.4 GHz Nano OEM 32Có hàng
40Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Manet Routers 2.4 GHz to 2.482 GHz 40 Mb/s UART, USB - 40 C + 85 C 47 mm x 28 mmx 5 mm 32 MB IP50 DDR2 64 MB Bulk

Doodle Labs Routers 2.4 GHz Mini OEM 374Có hàng
480Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2.4 GHz to 2.482 GHz UART, USB - 40 C + 85 C 32 MB IP50 DDR2 64 MB Bulk


Siretta Routers QUARTZ-LITE-DUAL 4G/LTE ROUTER 1 X LAN 2 X SIM 2 x SERIAL I/O + ACCESSORIES 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 150 Mb/s 3 Port LAN, RS-232, RS-485 7.5 VDC 32 VDC - 30 C + 70 C 103 mm x 73.5 mm x 25.5 mm
ProSoft Technology Routers SAE J1939 Router series B, EIP Target or Originator, Modbus Client/Server 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2 Port Ethernet, Serial 10 VDC 32 VDC - 20 C + 70 C 149 mm x 34 mm x 116 mm IP20 2.2 W


Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Japan version. Japan power supply unit. 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz
Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Single SIM, WiFi 2.4 Ghz, 2 x Ethernet, Digital & Analogue I/O. Region: Japan. Japanese Power Supply Unit 56Có hàng
100Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Teltonika Routers 4G/3G/2G/LTE CAT4, Cellular Router, Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, Digital & Analogue I/O. Regions: South America, Australia, New Zealand, Taiwan. Australian power supply unit 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10

Routers 150 Mb/s 4 Port SPI 9 VDC 30 VDC - 40 C + 75 C 110 mm x 50 mm x 100 mm 16 MB IP30 DDR2 7 W 128 MB WPA, WPA2 Reel, Cut Tape


MSA Safety Routers BACnet Router, dual serial port 174Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x RJ45, 2 x RS-485 Serial 12 V 24 V - 20 C + 70 C 10.16 cm x 2.8 cm x 6.8 cm
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi TX64 (1 year) - Dual cellular (5G and LTE-A Pro FirstNet), Dual Wi-Fi, UDR (GNSS), Quad Ethernet, DB9M RS-232, Worldwide, No Accessories 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers 4 x RJ45, 1 x RS-232, 3 x USB 3.0 Ethernet, RS-232, USB 3.0, WiFi 9 V 36 V - 30 C + 70 C 260 mm x 196 mm x 67 mm 8 GB IP40 RAM 41 W 2 GB WPA, WPA2 Bulk
Weidmuller Routers IE-SR-2TX-WL-4G-US-V 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 150 Mb/s Ethernet 10.8 VDC 52.8 VDC - 25 C + 70 C 81 mm x 45 mm x 95 mm IP30
Lantronix Routers 4G LTE IIoT Router for AT&T (US) 1 LAN FE, RS-232/485 MULTI-MODE, USB, 4 I/O 2Có hàng
50Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 1 GHz 3 Port 0 V 30 V - 40 C + 70 C 143 mm x 107 mm x 34 mm 512 MB IP41 6 W 256 MB Bulk
Doodle Labs Routers 5.6 GHz Japan Robotics Mini OEM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 5.65 GHz to 5.755 GHz - 40 C + 85 C 47 mm x 28 mm x 5 mm 32 MB 64 MB Bulk
Digi Routers Digi 360 Cellular Solution Package for Digi IX20 (1 year) - LTE Cat 7, Wi-Fi, GNSS, NAM, Dual Ethernet, DB9M RS-232, No Accessories. 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers
Weidmuller Routers IE-SR-2TX-WL-4G-EU 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 150 Mb/s Ethernet 10.8 VDC 52.8 VDC - 25 C + 70 C 81 mm x 45 mm x 95 mm IP30

Digi Routers Digi IX20 - Priority, LTE, CAT-4, Dual Ethernet, RS-232, Wi-Fi, No AccessoriesFirstNet Ready 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LTE Routers 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 2 x RJ45, 1 x RS-232 Ethernet, RS-232 9 V 30 V - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm 256 MB 2.5 W 256 MB WPA/WPA-2 Bulk


Weidmuller Routers IE-SR-2TX-WL 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 150 Mb/s Ethernet 10.8 VDC 52.8 VDC - 25 C + 70 C 81 mm x 45 mm x 95 mm IP30
Seeed Studio Routers LinkStar-H68K-0232 Router with 32GB eMMC, dual-2.5G & dual-1G Ethernet, 4K output, Pre-installed Android 11, Ubuntu & OpenWRT support 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers Rockchip RK3568 2 GHz 2.5 Gb/s 4 Port Ethernet, USB 5 V 24 V - 10 C + 55 C 80 mm x 60 mm x 40 mm 32 GB eMMC 8 W
Phoenix Contact Routers FL MGUARD GT/GT 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ethernet Routers 1 Gb/s 2 Port Ethernet 24 V 24 V - 20 C + 60 C
Digi Routers Digi IX20 - LTE, North America (CMF4), CAT-4, 3G fallback, Dual Ethernet, RS-232, Wi-Fi, with Accessories 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Modems 150 Mb/s 2 Port Ethernet, Serial 9 V 30 V - 20 C + 70 C 107 mm x 162 mm x 35 mm 1.5 W