2.4 GHz Bộ điều biến

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại bộ xử lý Tần số Tốc độ dữ liệu Số lượng cổng Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước Đèn chớp Chỉ số IP Loại bộ nhớ Tiêu thụ điện năng RAM An ninh Đóng gói


Teltonika Routers Cellular Router, 4G/3G/2G/LTE CAT4, Dual SIM, WiFi 2.4 Ghz, 4 x Ethernet, 10x I/Os, RS232, RS485, GNSS (GPS), USB. Regions: Japan version. Japan power supply unit. 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz
Lantronix Routers Router E214 AT&T, T-MOBILE - LTE CAT. 1 BAND 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2.4 GHz 150 Mb/s 1 Serial, 2 Ethernet Serial 8 V 32 V - 20 C + 60 C 92 mm x 57 mm x 22 mm 32 MB DDR2 128 MB Bulk
MSA Safety Routers BACnet Router Wi-Fi 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BACnet Routers 2.4 GHz 3 Port Ethernet, RS-485 9 VDC 30 VDC - 20 C + 70 C 101.6 mm x 28 mm x 68 mm 3 W HTTP, HTTPS
Doodle Labs Routers 2.4 GHz WiFi Embedded Xtreme Mesh 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Advanced MIMO Mesh Routers 2.4 GHz 100 Mb/s 1 Port Ethernet, RJ-45, UART, USB 6 VDC 32 VDC - 40 C + 85 C 65 mm x 57 mm x 12 mm IP50 3.4 W VPN, L2TP, GRE, STP Bulk
Lantronix Routers 2 band LTE Cat 1
5Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2.4 GHz 150 Mb/s 1 Serial, 2 Ethernet Serial 8 V 32 V - 20 C + 60 C 92 mm x 57 mm x 22 mm 32 MB DDR2 128 MB Bulk
Teltonika Routers 802.11b/g/n (Wi-Fi 4) PoE, RJ45 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10

2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 44 V 57 V - 40 C + 75 C 158 mm x 30 mm WPA2-Enterprise
Teltonika Routers 802.11b/g/n (Wi-Fi 4) PoE, RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 44 V 57 V - 40 C + 75 C 158 mm x 30 mm WPA2-Enterprise
Teltonika Routers 802.11b/g/n (Wi-Fi 4) PoE, RJ45 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s Ethernet 44 V 57 V - 40 C + 75 C 158 mm x 30 mm WPA2-Enterprise

Advantech Routers SmartStart EMEA LTE cat4,1xETH,1xRS232,N Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Cellular Routers ARM Cortex A8 2.4 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s 1 x Ethernet, 1 x RS-232 Ethernet, RJ-45, RS-232 9 V 36 V - 40 C + 75 C 30 mm x 87 mm x 150 mm 4096 MB IP30 4.8 W 512 MB 802.1X, WEP, WPA, WPA2
Lantronix E228G002S
Lantronix Routers ROUTER E228 EMEA - LTE CAT4 BAND 1, 3, 7, 8, 20, 28 - 3G FB BAND 1,8 - 2G FB BAND 3, 8 - 2 ETHERNET, RS485, WIFI, EXTENDED LAST GAST, 2 I/O EXT TEMP, GPSONE, EPACK Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Routers 2.4 GHz RJ-45, RS-485 10.8 V 60 V - 30 C + 70 C 61.25 mm x 85.75 mm x 24.5 mm 1 Gbit Bulk