3D TLC eMMC

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C 4Có hàng
5Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 256 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 64 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
5Có hàng
235Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-34 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
551Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-35 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
39Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-32 BGA-153 256 GB 3D TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
47Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-33 BGA-153 256 GB 3D TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC,EM-30 (100-b), 64GB, 3D TLC Flash -40C to + 85C
109Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 64 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 256 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
4Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 256 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
30Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-31 BGA-153 128 GB 3D TLC 320 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
4Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 128 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C
5Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 128 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C
4Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 BGA-153 128 GB 3D TLC 320 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
FBGA-153 32 GB 3D TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB 3D TLC 270 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB 3D TLC 270 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C