SRAM for Data Acquisition

Home » Applications & Technologies » Instrumentation » Data Acquisition » SRAM

SRAM for Data Acquisition

SRAM stands for static random-access memory, a kind of memory chip that uses flip-flop type latching circuitry to store by the bit. SRAM can use very little power when sitting idle for long periods, and thus is better suited for certain applications over other types of memory. Learn More

Kết quả: 488
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 1,644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 10,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 6,676Có hàng
10,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 9,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 3.3v Dual- Port Ram 724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 195 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 2,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 4,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,125Có hàng
3,700Dự kiến 16/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND 2,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 4,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 8,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 3,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 2,398Có hàng
5,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 7,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,835Có hàng
4,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,697Có hàng
3,200Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube