SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ELL-55ZSXE
Infineon Technologies
1:
$23.70
396 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157ELL55ZSXE
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
396 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Tray
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-55ZAXE
Infineon Technologies
1:
$5.91
563 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL55ZAXE
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
563 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
STSOP-32
AEC-Q100
Tray
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-55SXE
Infineon Technologies
1:
$5.91
1,142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-55SXE
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
1,142 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45ZSXA
Infineon Technologies
1:
$16.11
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C157EV30LL45ZSXA
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
592 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
1:
$4.13
466 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
466 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-55BVXE
Infineon Technologies
1:
$5.62
460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C126EV30LL55BVXE
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
460 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VFBGA-48
AEC-Q100
Tray
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-55ZSXE
Infineon Technologies
1,350:
$4.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C126EV30LL55ZSXE
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,350
Nhiều: 1,350
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Tray
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVXA
Infineon Technologies
1:
$16.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C157EV30LL45BVXA
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
AEC-Q100
Tray
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-55BVXET
Infineon Technologies
2,000:
$4.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C26EV30LL55BVXET
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VFBGA-48
AEC-Q100
Reel
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
CY62126EV30LL-55ZSXET
Infineon Technologies
1,000:
$4.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C26EV30LL55ZSXET
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Reel
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVXAT
Infineon Technologies
2,000:
$12.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C57EV30LL45BVXAT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
AEC-Q100
Reel
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45ZSXAT
Infineon Technologies
1,000:
$12.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C57EV30LL45ZSXAT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Reel
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-55ZAXET
Infineon Technologies
1,500:
$4.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2128ELL55ZAXET
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 55ns 128K x 8 Low Power SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
STSOP-32
AEC-Q100
Reel
SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
CY62157ELL-55ZSXET
Infineon Technologies
1,000:
$18.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2157ELL55ZSXET
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 55ns 512K x 16 Low Power SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
35 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSOP-44
AEC-Q100
Reel
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXAT
Infineon Technologies
1:
$4.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45SXAT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel