- 40 C IC bộ nhớ

Kết quả: 17,389
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
onsemi EEPROM 2KB MICROWIRE SER EE 38,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 2 kbit 3-Wire, Microwire
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EE PROM S 5,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 8 kbit SPI
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 128 kbit Parallel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

NOR Flash SMD/SMT UDFN-8 8 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 7,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOP-Wide-8 32 Mbit SPI
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 13,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOP-Narrow-8 32 Mbit SPI

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

NOR Flash SMD/SMT TSSOP-8 4 Mbit SPI
Infineon Technologies S70FL01GSAGMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOIC-16 1 Gbit SPI
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 3 Volts 8/8 WPDFN 1 2,649Có hàng
2,940Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

NOR Flash SMD/SMT WDFN-8 256 Mbit SPI
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 8 3 Volts 16/16 SOIC 2 AL 1,224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT SOP2-16 256 Mbit SPI
Micron NAND Flash SLC 4G 512MX8 FBGA 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

NAND Flash SMD/SMT VFBGA-63 4 Gbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT TQFP-100 36 Mbit Parallel

STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 11,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

EEPROM SMD/SMT TSSOP-8 4 kbit 2-Wire, I2C
STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit serial I2C bus EEPROM 50,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

EEPROM SMD/SMT UFDFPN-5 16 kbit 2-Wire, I2C

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 40,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 32 kbit 2-Wire, I2C

STMicroelectronics EEPROM 2Kbit 100kHz I2C 400 kHZ I2C Bus 8,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

EEPROM SMD/SMT TSSOP-8 2 kbit 2-Wire, I2C

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

EEPROM SMD/SMT TSSOP-8 2 kbit 3-Wire, Microwire

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 4K 2,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

EEPROM SMD/SMT TSSOP-8 4 kbit SPI
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 22,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 128 kbit SPI
STMicroelectronics EEPROM 256 Kbit Serial Bus EEPROM 13,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 256 kbit SPI
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit SPI bus EEPROM 6,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 1 Mbit SPI

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 4,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

EEPROM SMD/SMT SOT-23-3 1 kbit 1-Wire

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

EEPROM SMD/SMT SOT-23-3 1 kbit 1-Wire

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM 128K (16K x 8) 2WIRE 1.7V 11,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EEPROM SMD/SMT TSSOP-8 128 kbit 2-Wire, I2C
Microchip Technology EEPROM 256K (32K X 8) 2-WI 1.8V 10,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

EEPROM SMD/SMT UDFN-8 256 kbit 2-Wire, I2C