- 55 C IC bộ nhớ

Các loại IC Bộ Nhớ

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 313
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 8 64M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 8M x 9 72M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 4M x 18 72M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SRAM SMD/SMT BGA-165 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
SRAM SMD/SMT BGA-260 72 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 42
Nhiều: 42
SRAM SMD/SMT BGA-119 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
SRAM SMD/SMT BGA-165 9 Mbit Parallel
GSI Technology SRAM
Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

SRAM SMD/SMT BGA-260 144 Mbit Parallel
Microchip Technology EEPROM 256K 11MIL GRIND - 150NS PGA 883C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20

EEPROM SMD/SMT PGA-28 256 kbit Parallel

Microchip Technology EEPROM 150NS CERDIP
Thời gian sản xuất của nhà máy: 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EEPROM Through Hole DIP-28 256 kbit Parallel

Microchip Technology EEPROM 200NS CERDIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

EEPROM Through Hole DIP-28 256 kbit Parallel

Microchip Technology EEPROM 250NS CERDIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

EEPROM Through Hole DIP-28 256 kbit Parallel
Microchip Technology EEPROM 256K HI-ENDURANCE SDP- 150NS 883C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

EEPROM Through Hole CDIP-28 256 kbit Parallel