0 C IC bộ nhớ

Kết quả: 6,311
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Sản phẩm Loại sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Loại giao diện

Kingston DRAM DDR4 8Gb 96 ball 512Mx16 3200Mbps 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM SMD/SMT FBGA-96 8 GB
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole EDIP-28 256 kbit Parallel
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT LQFP-80 1.125 Mbit
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 256MX16 2666Mbps 1.2V 96-FBGA Commercial 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DRAM SMD/SMT FBGA-96 4 Gbit
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SRAM SMD/SMT TSOP-44 4 Mbit Parallel
STMicroelectronics NVRAM 64K (8KX8) 100ns 575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole PCDIP-28 64 kbit Parallel

STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 1,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 936

NVRAM SMD/SMT SOIC-28 256 kbit Parallel
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT LQFP-80 1.125 Mbit
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SRAM SMD/SMT BGA-165 144 Mbit Parallel
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT TQFP-64 72 kbit
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 90Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole EDIP-28 64 kbit Parallel
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM SMD/SMT PowerCap Module-34 1 Mbit Parallel
Infineon Technologies F-RAM FRAM 907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FRAM SMD/SMT FBGA-24 16 Mbit SPI
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 SOIC8 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 16 kbit 3-Wire, Microwire
Microchip Technology EEPROM 1kx8 2.5V 3,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 8 kbit SPI
Texas Instruments FIFO 65536 x 18 Synch FIF O Memory 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT LQFP-80 1.125 Mbit
Microchip Technology EPROM 2Mb (256Kx8) OTP 3V 120ns 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EPROM SMD/SMT PLCC-32 2 Mbit Parallel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 2,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

NOR Flash SMD/SMT PLCC-32 4 Mbit Parallel
Texas Instruments FIFO 2048 x 18 Synch FIFO Memory 354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT TQFP-64 36 kbit
Texas Instruments FIFO 4096 x 18 Synch FIFO Memory 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FIFO SMD/SMT TQFP-64 72 kbit
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

NOR Flash SMD/SMT PLCC-32 8 Mbit SPI
Microchip Technology EEPROM 256x8 4,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EEPROM SMD/SMT SOIC-8 2 kbit 2-Wire, I2C
Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Purpose Flash 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NOR Flash SMD/SMT PLCC-32 2 Mbit Parallel
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM SMD/SMT PowerCap Module-34 1 Mbit Parallel
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NVRAM Through Hole EDIP-32 4 Mbit Parallel