EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
93AA56-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA56-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
612 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 8/128 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
93AA66-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
99 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
1 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V
+1 hình ảnh
93AA66/P
Microchip Technology
1:
$0.90
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66P
Microchip Technology
EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V
55 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
PDIP-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
+1 hình ảnh
93AA56/P
Microchip Technology
1:
$0.85
414 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA56/P
NRND
Microchip Technology
EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
414 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 8/128 x 16
PDIP-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
93AA46-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.67
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
181 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Tube
EEPROM 128x8-64x16 1.8V
+1 hình ảnh
93AA46/P
Microchip Technology
1:
$0.79
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46P
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 1.8V
838 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
PDIP-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 128x8-64x16 1.8V
93AA46/SN
Microchip Technology
1:
$0.67
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 1.8V
265 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V
93AA66/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
519 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8 Or 256x16 1.8V
519 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
93AA46T-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.629
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46T-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Reel
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
93AA46T/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.629
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA46T/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
400 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Reel
EEPROM 512x8-256x16 1.8V RP
93AA66X/SN
Microchip Technology
1:
$0.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66X/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 1.8V RP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8-256x16 1.8V RP
93AA66XT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66XT/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 1.8V RP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Reel
EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
+1 hình ảnh
93AA56-I/P
Microchip Technology
1:
$0.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA56-I/P
NRND
Microchip Technology
EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 8/128 x 16
PDIP-8
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
+1 hình ảnh
93AA66-I/P
Microchip Technology
1:
$0.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66-I/P
NRND
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
1 MHz
512 x 8/256 x 16
PDIP-8
1.8 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Tube
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
93AA66T-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66T-I/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
1 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
93AA46
Reel
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
93AA66T/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA66T/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93AA46
Reel