4 Gbit DRAM

Kết quả: 195
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 256MX16 2666Mbps 1.2V 96-FBGA Commercial 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.333 GHz FBGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C KTDM Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 512MX8 2666Mbps 1.2V 78-FBGA Commercial 175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C KTDM Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR4 4GB 512MX8 2666Mbps 1.2V 78-FBGA Industrial 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 85 C KTDM Tray
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 12,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 1.066 GHz FBGA-96 256 M x 16 13.09 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM LPDDR4 4G 128MX32 FBGA DDP 1,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 2.133 GHz VFBGA-200 128 M x 32 1.1 V - 25 C + 85 C 110S Reel, Cut Tape
Micron DRAM LPDDR4 4G 128MX32 FBGA 5,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM Mobile - LPDDR4 4 Gbit 32 bit 1.866 GHz VFBGA-200 128 M x 32 1.1 V - 25 C + 85 C 110S Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 533MHz, 134 ball BGA (10mmx11.5mm) RoHS, IT 863Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gbit 32 bit 533 MHz BGA-134 128 M x 32 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +95C), 4G, 1.5V, DDR3, 256Mx16, 1600MT/s at 11-11-11, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 8Có hàng
3,990Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS46TR16256B
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 512Mx8, 2400MT/s at 16-16-16, 78 ball BGA (10mm x14mm) RoHS, IT 328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1333MHZ, Commercial Temp - Tray 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.333 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-75 Tray
Alliance Memory DRAM DDR4, 4G, 512M x 8, 1.2V, 78-Ball FBGA, 1200MHZ, Commercial Temp - Tray 254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SDRAM - DDR4 4 Gbit 8 bit 1.2 GHz FBGA-78 512 M x 8 18 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C AS4C512M8D4-83 Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2/1.8V, LPDDR2, 128Mx32, 400MHz, 168 ball PoP (12mmx12mm) RoHS, IT 6Có hàng
1,848Dự kiến 06/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - LPDDR2 4 Gbit 32 bit 400 MHz BGA-168 128 M x 32 1.14 V 1.95 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M X 16, 1.35V, 96-BALL FBGA, 933MHZ, Automotive Temp - Tray 1Có hàng
209Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C Tray
ISSI DRAM 4G, 1.2V, DDR4, 256Mx16, 2666MT/s at 16-16-16, 96 ball BGA (7.5mm x13.5mm) RoHS, IT 6Có hàng
2,574Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit 16 bit 1.2 GHz BGA-96 256 M x 16 19 ns 1.14 V 1.26 V - 40 C + 95 C
ISSI DRAM Automotive (Tc: -40 to +105C), 4G, 1.5V, DDR3, 256Mx16, 1600MT/s at 11-11-11, 96 ball BGA (9mm x13mm) RoHS 8Có hàng
5,130Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz BGA-96 256 M x 16 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16256B
Kingston DRAM 4Gb 96 ball FBGA DDR4 3200 256Mx16 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR4 4 Gbit BGA-96 256 M x 16 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Tray
SMARTsemi DRAM DRAM DDR3(L) 4GB 512MX8 1866Mbps 1.35V/1.5V 78-FBGA Commercial 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 1.283 V 1.575 V 0 C + 85 C KTDM Tray
Intelligent Memory DRAM DDR3 4Gb, 1.35V/1.5V, 256Mx16, 933MHz (1866Mbps), -40C to +95C, FBGA-96 125Có hàng
627Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C IM4G16D3 Tray
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 CT 5,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 2,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 8 78/117TFBGA 1 IT 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 13.91 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Tray
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA 1,732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA 4,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4Gbit 16 96/144TFBGA 1 CT 7,288Có hàng
6,120Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 13.91 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Tray