MouseReel DRAM

Kết quả: 125
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Kích thước bộ nhớ Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Tổ chức Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
ISSI DRAM 1G (64Mx16) 400MHz DDR2 1.8v 2Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR2 1 Gbit 16 bit 400 MHz BGA-84 64 M x 16 400 ps 1.7 V 1.9 V 0 C + 70 C IS43DR16640B Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 128M, 3.3V, SDRAM, 8Mx16, 143Mhz, 54 pin TSOP II (400 mil) RoHS, T&R 31Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 128 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz TSOP-II-54 16 M x 8/8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1600MT/s DDR3 1.5V I-Temp 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G, 1.8V, DDR2, 64Mx16, 333Mhz at CL5, 84 ball BGA (8mmx12.5mm) RoHS, IT, T&R 5Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM - DDR2 BGA-84 IS43DR16640C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V A-Temp 1,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 105 C IS46TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143MHz, 54 pin TSOP II RoHS, IT, T&R 2,786Có hàng
3,000Dự kiến 13/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM 256 Mbit 8 bit/16 bit 143 MHz TSOP-II-54 32 M x 8/16 M x 16 5.5 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA
2,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA
1,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 105 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16G 2GX8 FBGA IT
2,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 2,000

16 Gbit 2 G x 8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KL0643GABHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 1,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 512MX8 FBGA
371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 8 bit 933 MHz FBGA-78 512 M x 8 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM LPDDR4 16G 512MX32 FBGA
1,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 2,000

SDRAM - LPDDR4 TFBGA-200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S27KL0642DPBHI023
Infineon Technologies DRAM SPCM 3,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 166Mhz, 54 ball BGA (8mmx8mm) RoHS, T&R 2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 256 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-54 16 M x 16 6 ns 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16160G Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V 0 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR3 4G 256MX16 FBGA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SDRAM - DDR3L 4 Gbit 16 bit 933 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.283 V 1.45 V - 40 C + 95 C MT41K Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 8G 512MX16 FBGA
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 2,000

SDRAM - DDR4 8 Gbit 16 bit 1.6 GHz FBGA-96 512 M x 16 13.75 ns 1.14 V 1.26 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron DRAM DDR4 16G 1GX16 FBGAIT
5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

16 Gbit 1 G x 16 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 16M, 3.3V, SDRAM, 1Mx16, 166Mhz, 60 ball BGA (6.4mmx10.1mm) RoHS, T&R 7,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 16 Mbit 16 bit 166 MHz BGA-60 1 M x 16 3 V 3.6 V 0 C + 70 C IS42S16100H Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM 1G 64Mx16 1333MT/s DDR3 1.5V I-Temp 1,651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM - DDR3 1 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 64 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V - 40 C + 95 C IS43TR16640ED Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI DRAM Automotive (-40 to +85C), 256M, 3.3V, SDRAM, 16Mx16, 143MHz, 54 pin TSOP II RoHS, T&R 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SDRAM TSOP-II-54 IS45S16160J Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM DDR3, 4G, 256M x 16, 1.5V, 96-ball FBGA, 800MHz, Commercial Temp - Tape & Reel 1,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
SDRAM - DDR3 4 Gbit 16 bit 800 MHz FBGA-96 256 M x 16 20 ns 1.425 V 1.575 V 0 C + 95 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54-ball FBGA, 166 MHz, Industrial Temp, TAPE AND REEL, A Die 6,075Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDR, 64Mb, 4M x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 166 Mhz, industrial temp(.63) Tape and Reel, A Die 3,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SDRAM 64 Mbit 16 bit 166 MHz TSOP-II-54 4 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C AS4C4M16SA Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory DRAM SDRAM, 128Mb, 8M x 16, 3.3V, 54ball BGA, 166 Mhz, Industrial Temp - Tape & Reel 2,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SDRAM 128 Mbit 16 bit 166 MHz TFBGA-54 8 M x 16 5.4 ns 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel