EEPROM

Kết quả: 5,279
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 1,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB I2C SER EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit I2C 400 kHz 128 x 16 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV24C04MUW Reel, Cut Tape

ABLIC EEPROM SERIAL EEPROM 1,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 10 MHz 64 x 8 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-25C512A Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB I2C SER EEPROM 2,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 100 kHz 1 k x 8 US-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C N24C08 Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 16KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25160MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM UDFN WETTABLE FLANKS 2,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 UDFN-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C NV25128MUW Reel, Cut Tape
onsemi EEPROM LOW VOLTAGE 256KB SPI SER CMOS EEPROM (ONC18EE PHASE 2) IN WDFNW8 (WETTABLE FLANK) 2,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit SPI 5 MHz, 10 MHz, 20 MHz 32 k x 8 WDFNW-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25256LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K FAST PROG SDP - 150NS
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit Parallel 32 k x 8 LCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 55 C + 125 C AT28C256 Tube
Microchip Technology EEPROM 4K, 512 X 8, 2.5V SER EE 150C
4,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 1K (64x16) 4,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S46-W Tube

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 8,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 256Kb SPI bus EEPROM 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95256-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95320-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial Bus 128kB 10MHz EEProm 3,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 TSSOP-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K, SERIAL EE, EXT 256 X 8 1.8V 9,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOT-23-6 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24AA025 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 1.8V 3,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 MSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K 32K X 8 1.8V SER EE IND 21,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 CSP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 1.8V SERIAL EE IND 1/4AWP 3,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Hi Spd 2,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIJ-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024K 128K X 8 2.5V SER EE 128 BYTE PAGE 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 6,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube

Microchip Technology EEPROM 16K 2KX8 2.5V SERIAL EE EXT 1/2 ARRAY WP 6,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 4K X 8 2.5V SER EE IND 3,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TDFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x16 4,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel