EEPROM

Kết quả: 5,278
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3B Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 4K SOP8 EEPROM 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit Serial 2 MHz 256 x 16 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93L66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 3-Wire Serial E2PROM 3,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-93C-C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 1K SOP8 EEPROM 3,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit I2C 400 kHz 128 x 8 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L01AF-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 2Kbit 2.5-5.5V 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 32Kbit 2.5-5.5V 2,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 64KBit, SPI BUS, High Speed Write Cycle, High Endurance, Serial EEPROM for Automotive (125℃ Operation) 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit Serial 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 4Kbit(256x16bit) 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 16K VSON008X2030 EEPROM 3,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit Serial 3 MHz 1 k x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G86-3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 4,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, E-Temp, ECC, UDFN 4,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEPROM FOR VCC=1.7V 2,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

4 kbit SPI 20 MHz 512 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C NV25040LV Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 16K 1024 X 16 SERIAL EE 1.8V IND 1Có hàng
700Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 1 k x 16 SOIC-8 100 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512K SPI Serial EEPROM 2,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit SPI 10 MHz 64 k x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64Kb SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-UDFN T&R, 125C Industrial 4,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 4,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Reel, Cut Tape
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM with configurable device address and software write protection registers 9,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 WLCSP-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit serial I2C bus EEPROM with configurable device address 2,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mbit I2C 1 MHz 256 k x 8 SO-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 16 Mbit Serial SPI Page EEPROM 2,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit SPI 80 MHz 2 M x 8 SO-8N 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 105 C M95P16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 5,336Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM 2Mbit, I²C BUS, Low Current Consumption, Standard Serial EEPROM 2,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Mb I2C 1 MHz 256 k x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 1Mbit, I2C 3,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit Serial 1 MHz 128 k x 8 TSSOP-B-8 3.5 ms 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape