Microchip Technology EEPROM

Kết quả: 3,750
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology EEPROM 256x16 8,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 8,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2048x8 4,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16 EXT TEMP, SOT-23 2,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps, Ind Tmp, 2-XSFN 15,290Có hàng
5,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 XSFN-2 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps Ind Tmp, 2-XSFN 9,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 XSFN-2 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 6,818Có hàng
15,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 11,720Có hàng
15,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 UDFN-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 4K 2-WIRE-5 SOT23 5,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Không
4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology AT93C66B-WWU11M
Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 4K, #Wire - 2MHz, Ind Tmp , 11mil Unsawn Wafer 60,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 Wafer 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C66B
Microchip Technology EEPROM 256x8 Lead Free Package 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC024 Tube
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V Lead Free Package 2,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC02B Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V Lead Free Package 663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 PDIP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V Through Hole 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube

Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V Lead Free Package 925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 32 k x 8 TSSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA256 Tube
Microchip Technology EEPROM 64kx8 - 2.5V Lead Free Package 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DIP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 128 x 8 1.8V 4,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Tube

Microchip Technology EEPROM 8 PDIP 1.8V- 1.8V 3,179Có hàng
5,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8 ULT-THIN MINI MAP CYCLES - 10MS 1.8V 3,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 DFN-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT93C46D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 3-WIRE 64 x 16 1.8V 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 PDIP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 8 1.8V 1,157Có hàng
2,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-Narrow-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 1,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube