STMicroelectronics EEPROM

Kết quả: 435
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 WLCSP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16Kbit 8Kbit 4Kbit 2Kb and 1Kb Serial 5,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C04-R Tube

STMicroelectronics EEPROM Auto 2-Kb SPI bus EEPROM 3,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M95020-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 4-Kb SPI bus EEPROM w/ hi-spd clock 3,868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-DF Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 4,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 16K 3,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V 512K 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit SPI 16 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95512-R Tube
STMicroelectronics EEPROM 128 Kbit 64 Kbit and 32 Kbit serial 4,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24128-BR Tube
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 10,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16 Kbit and 8 Kbit Seril SPI bus EEPROM 3,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 5 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C M95080-R Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256K (32Kx8) 3,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Tube
STMicroelectronics EEPROM 2-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mb SPI 16 MHz TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 512Kb and 256Kb Ser 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 TSSOP-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24256-BW Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 5.5V 128K (16Kx8) 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95128-W Tube
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel