EEPROM

Kết quả: 3,751
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 8 1.8V - 1.8V 1,590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 2.7V 672Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 250 ns 2.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 1.8V 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 250 kHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 250 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM E2 16K 3-WIRE 1M CYCLES - 10MS 2.7V 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 250 ns 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 8-SOIC, Add=000 1,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOIC-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 PDIP PB/HALO FREE, 1.7V 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 PDIP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube
Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 2,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 5 SOT23 PB/HALO FREE, 1.7V 6,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Reel, Cut Tape

Microchip Technology EEPROM 1K 2-WIRE 8 TSSOP PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 4,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01C Tube

Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind TmP 2,752Có hàng
10,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 SOT-23-5 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM I2C 1.7-3.6V 1MHz Ind Tmp 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C01D Tube

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-PDIP 816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Tube
Microchip Technology EEPROM PB/HALO FREE NiPdAu, 1.7V 2,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Tube

Microchip Technology EEPROM PB/HALO free NiPdAu, 1.7V 1,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 TSSOP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C02D Tube
Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 4,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Tube

Microchip Technology EEPROM 4K(512 X 8)2-WIRE 5 SOT23,1.7V 3,189Có hàng
10,000Dự kiến 08/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOT-23-5 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K (512x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 2,722Có hàng
2,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04C Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 4,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C04D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Tube

Microchip Technology EEPROM 8K (1024x8) 2-WIRE NiPdAu, 1.7V 2,222Có hàng
15,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-PDIP 746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 PDIP-8 450 ns 1.7 V 3.6 V Through Hole 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 1,782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Tube
Microchip Technology EEPROM 1.7-3.6V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 SOIC-Narrow-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C08D Reel, Cut Tape, MouseReel