+ 85 C EEPROM

Kết quả: 3,049
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIJ Bulk, 85C Industrial 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 SOIJ-8 4 ms 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1 Mbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC Bulk, 85C Industrial 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit SPI 20 MHz 131072 x 8 SOIC-8 4 ms 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-MSOP T&R, 85C Industrial 2,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 MSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 85C Industrial 2,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 1.8V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 111,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 204,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW160 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit I2C Serial EEPROM with Software Write Protection, Industrial Temp 228,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24CW320 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8K 1K X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARRAY WP 175,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, PDIP 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 PDIP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIJ 2,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOIJ-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 SOIC-28 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28C256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, MSOP 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-Wire 4Kb EEPROM 18,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 1-Wire 256 x 16 SFN-2 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33G Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W EEPROM 1KB, TSOC 49,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,040

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28E07 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1Kb Protected 1-Wire EEPROM with SHA-1 E 7,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 1-Wire 256 x 4 TSOC-6 2.8 V 5.25 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C DS28E01P Tube
Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 1.8V SER EE IND 36,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 16K-Bit I2C Serial EEPROM 135,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 3,000

16 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 2 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C16 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM (8192x8) 64K 1.8-5.5 61,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25640 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 4KB EEPROM W/200K WRITE/ERASE CYC 5,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 2,000

4 kbit 1-Wire 256 x 16 TO-92-3 2.8 V 5.25 V Through Hole 40 Year - 40 C + 85 C DS24B33 Reel, Cut Tape