EEPROM 516x8-1024x8 - 1.8V
93AA76/SN
Microchip Technology
1:
$1.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA76/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 516x8-1024x8 - 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
1.8 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
+1 hình ảnh
93AA86/P
Microchip Technology
1:
$1.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA86/P
NRND
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
2 k x 8/1 k x 16
PDIP-8
1.8 V
6 V
Through Hole
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
93AA86/SN
Microchip Technology
1:
$1.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA86/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
2 k x 8/1 k x 16
SOIC-8
1.8 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
93AA86T/SN
Microchip Technology
3,300:
$1.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93AA86T/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
3-Wire, Microwire
3 MHz
2 k x 8/1 k x 16
SOIC-8
1.8 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Reel
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
93LC46XT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.628
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46XT/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 8/64 x 16
SOIC-8
300 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46
Reel
EEPROM 256x8-128x16 RP
93LC56X/SN
Microchip Technology
1:
$0.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC56X/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 256x8-128x16 RP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
256 x 8/128 x 16
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 512x8-256x16 RP
93LC66X/SN
Microchip Technology
1:
$0.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC66X/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 512x8-256x16 RP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8/256 x 16
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 516x8 Or 1024x8
93LC76T/SN
Microchip Technology
3,300:
$1.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC76T/SN
NRND
Microchip Technology
EEPROM 516x8 Or 1024x8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
1 k x 8/512 x 16
SOIC-8
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC76
Reel
EEPROM 4kx8
24AA32AT/SM
Microchip Technology
2,100:
$0.511
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-24AA32AT/SM
Microchip Technology
EEPROM 4kx8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
Rulo cuốn :
2,100
Các chi tiết
32 kbit
2-Wire, I2C
400 kHz
4 k x 8
SOIJ-8
3.5 us
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Reel
EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin
+1 hình ảnh
24AA64X/ST
Microchip Technology
1:
$0.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-24AA64X/ST
Microchip Technology
EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
2-Wire, I2C
400 kHz
8 k x 8
TSSOP-8
900 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
24AA64X
Tube
EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin
+1 hình ảnh
24AA64XT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.596
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-24AA64XT/ST
Microchip Technology
EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
2-Wire, I2C
400 kHz
8 k x 8
TSSOP-8
900 ns
1.8 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
24AA64X
Reel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93C46BT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BT/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16 Rot Pin
93C46BXT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.294
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93C46BXT/SN
Microchip Technology
EEPROM 64x16 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
SOIC-8
200 ns
4.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93C46A/B/C
Reel
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AX/SN
Microchip Technology
1:
$0.30
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AX/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 kbit
2-Wire, I2C
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Tube
EEPROM 128x8 Rot Pin
93LC46AXT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.294
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46AXT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x8 Rot Pin
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
1 kbit
2-Wire, I2C
2 MHz
128 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
6 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 64x16
+1 hình ảnh
93LC46BT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.351
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC46BT/ST
Microchip Technology
EEPROM 64x16
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
64 x 16
TSSOP-8
200 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
93LC46A/B/C
Reel
EEPROM 128x16
+1 hình ảnh
93LC56B/ST
Microchip Technology
1:
$0.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC56B/ST
Microchip Technology
EEPROM 128x16
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.383
25
$0.372
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 16
TSSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 128x16 Rot Pin Lead Free Package
93LC56BXT/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.322
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC56BXT/SN
Microchip Technology
EEPROM 128x16 Rot Pin Lead Free Package
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
2 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
128 x 16
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Reel
EEPROM 512x8
+1 hình ảnh
93LC66AT/ST
Microchip Technology
2,500:
$0.394
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC66AT/ST
Microchip Technology
EEPROM 512x8
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
TSSOP-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Reel
EEPROM 512x8 Rot Pin
93LC66AX/SN
Microchip Technology
1:
$0.37
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-93LC66AX/SN
Microchip Technology
EEPROM 512x8 Rot Pin
Không Lưu kho
1
$0.37
10
$0.362
25
$0.351
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
3-Wire, Microwire
2 MHz
512 x 8
SOIC-8
250 ns
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
0 C
+ 70 C
Tube
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE
+1 hình ảnh
X28HC256JZ-12
Renesas / Intersil
240:
$45.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-X28HC256JZ-12
Renesas / Intersil
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
PLCC-32
120 ns
4.5 V
5.5 V
100 Year
0 C
+ 70 C
X28HC256
Tube
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE, T&R
+1 hình ảnh
X28HC256JZ-12T1
Renesas / Intersil
750:
$52.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-X28HC256JZ-12T1
Renesas / Intersil
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE, T&R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
PLCC-32
120 ns
4.5 V
5.5 V
100 Year
0 C
+ 70 C
X28HC256
Reel
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGH SPEED,32LD PLCC,COM.,150NS, PB FREE
+1 hình ảnh
X28HC256JZ-15
Renesas / Intersil
90:
$45.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-X28HC256JZ-15
Renesas / Intersil
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGH SPEED,32LD PLCC,COM.,150NS, PB FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
PLCC-32
150 ns
4.5 V
5.5 V
100 Year
0 C
+ 70 C
X28HC256
Tube
EEPROM 32K X 8 EEPROM CMOS HI SPD 32LD 150NS
+1 hình ảnh
X28HC256JZ-15T1
Renesas / Intersil
750:
$53.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-X28HC256JZ-15T1
Renesas / Intersil
EEPROM 32K X 8 EEPROM CMOS HI SPD 32LD 150NS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
PLCC-32
150 ns
4.5 V
5.5 V
100 Year
0 C
+ 70 C
X28HC256
Reel
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,90NS, PB FREE
+1 hình ảnh
X28HC256JZ-90
Renesas / Intersil
30:
$46.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
968-X28HC256JZ-90
Renesas / Intersil
EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,90NS, PB FREE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
Các chi tiết
256 kbit
Parallel
32 k x 8
PLCC-32
90 ns
4.5 V
5.5 V
100 Year
0 C
+ 70 C
X28HC256
Tube