0 C EEPROM

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 516x8-1024x8 - 1.8V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 1.8 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 PDIP-8 1.8 V 6 V Through Hole 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 1.8V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology EEPROM 128x8-64x16 Rot Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8/64 x 16 SOIC-8 300 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46 Reel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 RP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 512x8-256x16 RP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 516x8 Or 1024x8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

8 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 1 k x 8/512 x 16 SOIC-8 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC76 Reel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,100
Nhiều: 2,100
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 3.5 us 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64X Tube

Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V Rot Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64X Reel

Microchip Technology EEPROM 64x16 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 64x16 Rot Pin Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93C46A/B/C Reel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 2-Wire, I2C 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 250 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x8 Rot Pin Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 250 ns 2.5 V 6 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel

Microchip Technology EEPROM 64x16 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 93LC46A/B/C Reel

Microchip Technology EEPROM 128x16 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology EEPROM 128x16 Rot Pin Lead Free Package Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOIC-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel

Microchip Technology EEPROM 512x8 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 TSSOP-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology EEPROM 512x8 Rot Pin Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 512 x 8 SOIC-8 250 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Tube

Renesas / Intersil EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V 100 Year 0 C + 70 C X28HC256 Tube

Renesas / Intersil EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,120NS, PB FREE, T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 120 ns 4.5 V 5.5 V 100 Year 0 C + 70 C X28HC256 Reel

Renesas / Intersil EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGH SPEED,32LD PLCC,COM.,150NS, PB FREE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V 100 Year 0 C + 70 C X28HC256 Tube

Renesas / Intersil EEPROM 32K X 8 EEPROM CMOS HI SPD 32LD 150NS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 150 ns 4.5 V 5.5 V 100 Year 0 C + 70 C X28HC256 Reel

Renesas / Intersil EEPROM 32K X 8 EEPROM,CMOS,HIGHSPEED,32LD PLCC,90NS, PB FREE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

256 kbit Parallel 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V 100 Year 0 C + 70 C X28HC256 Tube