MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,875
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics EEPROM 1.8-5.5V 1K (128x8) 78,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOIC-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C01-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 18,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C16-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 16-Kb MICROWIRE serial EEPROM 4,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M93C86-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 16K 22,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V EE 18,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93S66-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 8,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95160-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32kB EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 1M WC 8,078Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UFDFPN-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 8kx8 - 1.8V 6,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8KX8 2.5V HI-SP SER EE IND 4,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 400 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4kx8 - 5V - 2.5V 8,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

32 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 4 k x 8 SOIJ-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 3,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 4,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 19,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 256Kb Serial I2C 7,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 500 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW POWER EEPROM 17,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 12,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C46B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB I2C SER EEPROM 4,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C512 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV25128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V IND 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 byte 128 bit 2.5V SEE IND 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 4K 2.5-5.5 Ind SOP8 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 kbit I2C 400 kHz 512 x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.8V SERIAL EE IND 4,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit UNI/O Bus 100 kHz 256 x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SOIC-8 3.5 us 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C 24AA02 Reel, Cut Tape, MouseReel