MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,873
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM LOW POWER EEPROM 17,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 12,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C46B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB I2C SER EEPROM 4,921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
: 3,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C512 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV25128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 1,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 1,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 1,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 1,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2k 256X8 OR 128X16 SER EE EXT 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 TDFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 16K 2.5-5.5 Ind SOP8 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

16 kbit I2C 400 kHz 2 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SER EE 1.8V IND 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 DFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16 byte 128 bit 2.5V SEE IND 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 bit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS 4K 2.5-5.5 Ind SOP8 245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 kbit I2C 400 kHz 512 x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1K 128 X 8 SERIAL EE IND 1,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 SOT-23-6 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 SERIAL EE IND 1,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOIC, IND W/HALF ARRAY WP 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24FC04H Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.5V 1,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64x16 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 64 x 16 SOIC-8 200 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 93C46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16 IND TEMP, SOT-23 1,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 16 SOT-23-6 100 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 SERIAL EE 1.8V IND 2,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24AA025 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 18V SEREE IND ROTATED PINOUT 1,638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256X8 1.5V SERIAL EE 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TDFN-8 900 ns 1.5 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 20 C + 85 C 34VL02 Reel, Cut Tape, MouseReel