MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,872
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 2MHz, Ind Temp, 8-SOIC-N T&R 3,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 16K 2048 X 8 1.8V SERIAL EE IND 2,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit UNI/O Bus 100 kHz 2 k x 8 SOT-23-3 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 11AA160 Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM 4-Kbit EEPROM with temperature sensor 3,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 20 C + 125 C S-34TS04L Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM 2,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25080 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 8k 1kx8 16B Pg -2.5V 1,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4 Kbit SPI BUS EE 10MHz CR 5ms 1,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95040-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 4,324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95080-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 3,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 UFDFPN-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kb SPI Bus EEPROM w/ hi-spd clock 2,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 5 MHz 2 k x 8 SOIC-8 80 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95160-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 32Kbit SPI EEPROM 20 MHz 1.8V to 5.5V 4,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95320-R Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K SPI EE Unique ID 2,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 TSSOP-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 512Kb Serial I2C 3,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TSSOP-8 S-24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-W 1K EEPROM 6X6 SFN 2,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 kbit 1-Wire 256 x 4 SFN-2 2 us 3 V 5.25 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EEPROM 1-WIRE 1.8V 512B EEPROM WITH SHA-256 TDF 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 bit 1-Wire 64 x 8 TDFN-6 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C DS28EL15 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW NOISE OPER AMPLIFIER 4,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit Serial 2 MHz 512 x 16 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 128KB I2C SER EEPROM 3,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EEPROM 4,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25080 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 32KB SPI SER CMOS EE 2,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 35 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV25320 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 4K SSOP-B8 EEPROM 5,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L04FV-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 32K TSSOP-B8 EEPROM 5,332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 400 kHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L32FVT-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 2K SOP-J8 EEPROM 4,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit I2C 400 kHz 256 x 8 SOP-J-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L02FJ-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 8K TSSOP-B8 EEPROM 4,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit I2C 400 kHz 1 k x 8 TSSOP-BJ-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L08FVT-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 64K SOP-J8 EEPROM 2,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 400 kHz 8 k x 8 SOP-J-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24L64FJ-W Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE EXT 2,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 128 x 8 DFN-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC01B Reel, Cut Tape, MouseReel