MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,872
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3B Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 4K SOP8 EEPROM 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit Serial 2 MHz 256 x 16 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93L66-W Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 512K SOP8 EEPROM 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G512-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 16Kbit 2.5-5.5V 3,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-B-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 32Kbit 2.5-5.5V 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 2K VSON008X2030 EEPROM 3,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit Serial 3 MHz 128 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G56-3B Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 8Kbit(512x16bit) 2,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 SSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 128K TSSOP-B8 EEPROM 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G128FVT-3G Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM EEPROM Serial-I2C 32Kb 2,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 SOP-J-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G32-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 32K TSSOP-B8 EEPROM 5,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 TSSOP-B-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G32-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 64K MSOP8 EEPROM 2,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G64-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 4K VSON008X2030 EEPROM 6,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4 kbit Serial 400 kHz 512 x 8 VSON008X2030-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24T04-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 7,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C64X-DRE Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mb SPI 16 MHz SO-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-UDFN T&R, 125C Ext Temp 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UDFN-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC T&R, 125C Ext Temp 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC T&R, 150C Ext Temp
3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-TSSOP T&R, 150C Ext Temp
2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C Reel, Cut Tape, MouseReel