MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,872
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 SOIJ-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32kx8 - 2.5V 12,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit SPI 10 MHz 32 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512k 64KX8 2.5V SER EE IND 7,922Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit SPI 20 MHz 64 k x 8 SOIC-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 8,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24CM02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-SOIC-N 13,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24CM02 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Auto 32Kb SPI bus EEPROM 2,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 145 C M95320-A145 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit Serial I2C bus EEPROM with unique identifier, 1.7V to 5.5V 6,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24128-U Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit Serial I2C bus EEPROM with a unique 128-bit read-only, 1.7V to 5.5V 4,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M24C64-U Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOIC 3,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 SOIC-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 3.4 MHz 16384 x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 5,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 2,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 3.4 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, SOT-23 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, UDFN 4,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 3.4MHz I2C SERIAL EEPROM, I-Temp, ECC, TSSOP 4,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit I2C 3.4 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16Kb I2C EEPROM, 1MHz 1.7-5.5V, 8-SOT23, EXT W/WHOLE ARRAY WP, AUTO 125C 2,729Có hàng
3,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit I2C 1 MHz 2 k x 8 SOT-23-5 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB I2C SER EEPROM 2,139Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 300
: 3,000

512 kbit I2C 1 MHz SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C512 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512Kbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection reg 5,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 900 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24512E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM config device address software write protection 2,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 Mbit I2C 1 MHz TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C M24M01E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device software write protection 6,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 Mbit I2C 1 MHz 128 x 8 DFN-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address & software write 4,489Có hàng
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2 Mbit Serial I2C bus EEPROM configurable device address software write protect 9,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

2 Mbit I2C 1 MHz 2 k x 16 DFN-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24M02E-F Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Ultra low-power 8-Mbit serial SPI page EEPROM ext temp range 13,610Có hàng
12,500Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M95P08 Reel, Cut Tape, MouseReel