MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,872
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 4K 512X8 2.5V SER EE EXT 2,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 5 MHz 512 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K x 8 - 2.5-5.5V 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit SPI 20 MHz 128 k x 8 DFN-8 25 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 16K 2K X 8 32B PAGE 2.5V SER EE IND 3,518Có hàng
6,600Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 8,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE EXT 6,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 16,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 9,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 SOT-23-6 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 256X8 OR 128X16 SER EE 1.8V IND 12,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 DFN-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8-128x16 - 1.8V 8,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x8 23,751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 128X16 SER EE IND 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128x16 42,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

2 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 256x16 8,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOT-23-6 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x16 8,211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K 128X8 OR 64X16 SER EE IND 3,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 DFN-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 Or 64x16 5,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 512 x 8/256 x 16 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2048x8 4,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16 EXT TEMP, SOT-23 2,392Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 1 k x 16 SOT-23-6 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 6,818Có hàng
15,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

256 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 32 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.7-5.5V, 1MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 11,720Có hàng
15,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

512 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 64 k x 8 UDFN-8 900 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C512C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4K-Bit I2C Serial EEPROM 35,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C04 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4K-Bit I2C Serial EEPROM 36,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 970
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C04 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8K-Bit I2C Serial EEPROM 11,370Có hàng
9,000Dự kiến 26/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 490
: 3,000

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C08 Reel, Cut Tape, MouseReel