MouseReel EEPROM

Kết quả: 1,880
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 25V SER EE IND 2,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 MSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K 8K X 8 2.5V SERIAL EE MIL
1,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 55 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V EXT TEMP, SOIC8 5,684Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2.7-4.5V, 125Kbps Ind Tmp, 3-SOT23 25,394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 2.7 V 4.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM EEPROM 1.7-3.6V,1MHz Ind Tmp, 8-UDFN 19,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 UDFN-8 450 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT24C16D Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 90NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

256 kbit Parallel 5 MHz 32 k x 8 PLCC-32 90 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 10 Year - 40 C + 85 C AT28HC256 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 1.8V 17,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT 9,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 SC-70-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC02B Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SER EE IND 1/2 ARAY WP 7,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 SOT-23-5 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04BH Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 2.5V 6,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 512 x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 24LC04B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 - 2.5V 15,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

8 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 1 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1kx8 8k 16B Pg 1.8V 2,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 MSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 512x8 - 5V 2,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit SPI 3 MHz 512 x 8 SOIC-8 150 ns 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 2kx8 16B - 2.5V 3,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 1024x16-2048x8 2.5V IND TMP, TSSOP8 5,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 3-Wire, Microwire 3 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256K, 32Kx8, 2.5V SER EE, IND 1,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

256 kbit 2-Wire, I2C 32 k x 8 TDFN-8 SMD/SMT 200 Year 24AA256 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 32Kbit, I2C 4,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit Serial 1 MHz 4 k x 8 VSON08AX2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 31,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C02-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM Automotive 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 27,551Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 1 k x 8 MLP-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C08-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1.8V to 5.5V EE 26,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8/128 x 16 SOIC-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C56-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16K (2Kx8 or 1Kx16) 16,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 2 k x 8/1 k x 16 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M93C86-W Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 2K 9,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 kbit SPI 20 MHz 256 x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95020-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 2.5 V to 5.5V 8K 15,757Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit SPI 20 MHz 1 k x 8 TSSOP-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95080-W Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 7,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit SPI 10 MHz 8 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95640-DF Reel, Cut Tape, MouseReel