Reel EEPROM

Kết quả: 3,442
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 2Kbit 2.5-5.5V 2,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit SPI 10 MHz 256 x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 32Kbit 2.5-5.5V 2,841Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 MSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM ICs, Memory, 64KBit, SPI BUS, High Speed Write Cycle, High Endurance, Serial EEPROM for Automotive (125℃ Operation) 2,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit Serial 20 MHz 8 k x 8 SOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 4Kbit(256x16bit) 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit Serial 3 MHz 256 x 16 TSSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 8K VSON008X2030 EEPROM 3,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G76-3 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 16K VSON008X2030 EEPROM 3,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

16 kbit Serial 3 MHz 1 k x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G86-3 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit I2C 1 MHz 16 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 256-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 kbit I2C 1 MHz 32 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 512-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,726Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 4-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 kbit I2C 1 MHz 512 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 8-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit I2C 1 MHz 1024 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit I2C 1 MHz 2048 x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 32-Kbit serial I2C bus EEPROM 105C operation 1,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit I2C 1 MHz 4 k x 8 DFN-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial I2C bus EEPROM 4 balls CSP configurable device addressing 7,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 WLCSP-4 900 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C64X-DRE Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics EEPROM 1-Mbit SPI bus EEPROM with high-speed clock 1,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mb SPI 16 MHz SO-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ABLIC EEPROM 2K (128X16) Hi-Speed 1,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 SOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-93C-B Reel, Cut Tape, MouseReel
ABLIC EEPROM EEPROM, 2KB, 3 WIRE 3,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 16 TMSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-93C-B Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM I2C BUS(2-Wre) 512K SOP8 EEPROM 2,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

512 kbit I2C 1 MHz 64 k x 8 SOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR24G512-3A Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 16Kbit 2.5-5.5V 3,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 kbit SPI 10 MHz 2 k x 8 TSSOP-B-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM SPI BUS 10MHz 32Kbit 2.5-5.5V 2,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 SOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM McrWre BUS 3-Wre 2K VSON008X2030 EEPROM 3,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit Serial 3 MHz 128 x 16 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C BR93G56-3B Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM Microwire BUS 8Kbit(512x16bit) 2,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 kbit Serial 3 MHz 512 x 16 SSOP-B-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-UDFN T&R, 125C Ext Temp 4,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 UDFN-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 32 Kbit SPI SERIAL EEPROM w/ECC, 8-SOIC T&R, 125C Ext Temp 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

32 kbit SPI 20 MHz 4 k x 8 SOIC-8 20 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel