EEPROM

Kết quả: 5,215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
ROHM Semiconductor EEPROM 125 C Operation SPI BUS EEPROM 3,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

32 kbit Serial 20 MHz 4 k x 8 VSON008X2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM Memory, EEPROM, 8Kbit, I2C 2,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 kbit Serial 1 MHz 1 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor EEPROM 125 C Operation SPI BUS EEPROM 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit Serial 20 MHz 8 k x 8 VSON08AX2030-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 3,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24128-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 7,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 13,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 8,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 23,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 15,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 4,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 10,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 2,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 6,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 20,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

onsemi EEPROM 128K-Bit I2C Serial CMOS EEPROM 9,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 400 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT24C128 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB SPI SER CMOS EEPROM 6,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 256 x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25020 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 4KB SPI SER CMOS EEPROM 12,716Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 512 x 8 UDFN-8 75 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25040 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 64KB I2C SER EEPROM 17,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

64 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 8 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C64 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 2KB MICROWIRE SER EE 37,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

2 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 256 x 8 SOIC-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV93C56 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 8KB SPI SER CMOS EE PROM S 5,506Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

8 kbit SPI 10 MHz 1 k x 8 SOIC-8 40 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 150 C NV25080 AEC-Q101 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit I2C EEProm 1MHz 1.7V to 5.5V 8,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 450 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year 0 C + 85 C M24128-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM E-EPROM 14,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 256 x 8 TSSOP-8 900 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M24C02-R Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 18,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24C16-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel