EEPROM

Kết quả: 5,213
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 3,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 SOIC-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 32K 4KX8 1.8V SER EE IND 3,282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 kbit SPI 10 MHz 4 k x 8 TSSOP-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 25AA320A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 2.5V SER EE EXT 4,221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-8 100 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 4K Serial EEPROM SPD EEPROM for DDR4 19,299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 512 x 8 UDFN-8 350 ns 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 34AA04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128x8 10,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, Microwire 2 MHz 128 x 8 SOIC-8 200 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C 93LC46A/B/C Tube

ABLIC EEPROM 256Kb Serial I2C 7,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

256 kbit 2-Wire 1 MHz 32 k x 8 SOP-8 500 ns 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C S-24C256C Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 32K SPI Serial CMOS EEPROM 15,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,500
: 3,000

32 kbit 3-Wire, SPI 10 MHz 4 k x 8 SOIC-8 40 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT25320 Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM LOW POWER EEPROM 17,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

64 kbit I2C 1 MHz 8 k x 8 MSOP-8 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ROHM Semiconductor EEPROM AECQ
5,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

32 kbit Serial 1 MHz 4 k x 8 MSOP-8 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape

onsemi EEPROM 1KB MICROWIRE SER EEPROM 12,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 kbit 3-Wire, Microwire 4 MHz 128 x 8/64 x 16 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C CAT93C46B Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi EEPROM 512KB I2C SER EEPROM 4,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,500
: 3,000

512 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 64 k x 8 SOIC-8 400 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C CAV24C512 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi EEPROM 128KB SPI SER CMOS EEPROM 2,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

TSSOP-8 CAV25128 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 128-Kbit serial I2C bus EEPROM 105°C operation 3,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 16 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M24128-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM Automotive 16-Kbit serial I2C bus EEPROM 7,814Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 2 k x 8 SOIC-8 450 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C M24C16-A125 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 64-Kbit serial SPI bus EEPROM with high speed clock 105°C operation 11,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 40 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 105 C M95640-DRE AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel

STMicroelectronics EEPROM 1Mb SPI bus EEPROM 128kB 16MHz 3,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit SPI 16 MHz 128 k x 8 SOIC-8 25 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C M95M01-DF Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM SEEPROM, 1K, SW - 1.7-3.6V, 125Kbps, Ind Tmp, 3-SOT23 13,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

1 kbit 1-Wire 128 x 8 SOT-23-3 1.7 V 3.6 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT21CS01 Reel, Cut Tape
Microchip Technology EEPROM SERIAL EEPROM, 1M 2-WIR-8 SOIC 8,000Có hàng
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

1 Mbit 2-Wire, I2C 1 MHz 128 k x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 40 Year - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology EEPROM 2K 2-WIRE 8 SOIC PB HALOFREE NiPdAu 1.7V 23,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 2-Wire, I2C 1 MHz 256 x 8 SOIC-Narrow-8 550 ns 1.7 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology EEPROM 16kx8 - 2.5V 15,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 SOIC-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Tube
Microchip Technology EEPROM 128K 16K X 8 2.5V SER EE EXT TEMP MSOP 4,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit 2-Wire, I2C 400 kHz 16 k x 8 MSOP-8 900 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 125 C 24LC128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K 128X8 1.8V SER EE IND 10,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 kbit SPI 10 MHz 128 x 8 DFN-8 50 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EEPROM 128k 16KX8 2.5V SER EE IND 2,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 kbit SPI 10 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 50 ns 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 256x8 - 1.8V 6,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 256 x 8 SOIC-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube

Microchip Technology EEPROM 512x8 - 1.8V 20,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 3-Wire, Microwire 1 MHz 512 x 8 TSSOP-8 200 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 200 Year - 40 C + 85 C Tube