FBGA-153 eMMC

Kết quả: 72
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
SMARTsemi eMMC FLASH MLC NAND 8GB X1/X4/X8 BUS eMMC 5.1 153-FBGA Industrial

KTM FBGA-153 8 GB 245 MB/s 115 MB/s eMMC 5.1 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC 64GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Tray
456Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 64 GB TLC 301 MB/s 222 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC 128GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Tray
1,757Dự kiến 04/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 128 GB TLC 320 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (153-b), 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +105C
3Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 FBGA-153 80 GB PSLC 330 Mb/s 250 Mb/s eMMC 5.1 - 40 C + 105 C
Intelligent Memory eMMC 64GB eMMC 5.1 153 ball (11.5x13) MLC -40 to 105C AEC-Q100 Auto Grade 2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 64 GB MLC 320 MB/s 130 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Bulk
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
Kingston eMMC I-temp pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 4GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
FBGA-153 4 GB MLC 250 MB/s 50 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Intelligent Memory eMMC eMMC, 11.5x13 153 ball, 128GB, -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

Silver FBGA-153 16 GB eMMC 5.1 - 40 C + 85 C Tray
Intelligent Memory eMMC eMMC, 11.5x13 153 ball, 16GB, -40C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

Silver FBGA-153 32 GB - 40 C + 85 C Tray
Intelligent Memory eMMC eMMC, 11.5x13 153 ball, 64GB, -25C to 85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 152
Nhiều: 152

FBGA-153 64 GB eMMC 5.1 - 25 C + 85 C Tray
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 10GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b I-Temp - 21GB (pSLC) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB SLC - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp 32GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB TLC - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
E600Si FBGA-153 32 GB TLC 290 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 HS400 - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC ATP TLC eMMC V5.1 153b C-Temp - 64GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Industrial Temp. -40C to +85C 11.5x13 TLC eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 64 GB - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 10 GB PSLC 290 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 21 GB PSLC 295 MB/s 215 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,050
Nhiều: 1,050
FBGA-153 32 GB 3D TLC 250 MB/s 135 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C
ATP Electronics eMMC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 760
Nhiều: 760
FBGA-153 32 GB 3D TLC 270 MB/s 140 MB/s eMMC 5.1 HS400 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C