Tray eMMC

Kết quả: 71
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Đóng gói / Vỏ bọc Kích thước bộ nhớ Cấu hình Đọc tuần tự Ghi tuần tự Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C 11Có hàng
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-31 BGA-153 128 GB 3D TLC 320 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Macronix eMMC eMMC 5.1 MLC, 8GB, BGA-153 5Có hàng
3,040Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

BGA-153 8 GB MLC eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray


Macronix eMMC IC FLASH 4GB eMMC 153-BGA (11x13x1.0mm) CONSUMER GRADE (-25C to +85C) 5Có hàng
3,040Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

BGA-153 4 GB MLC eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 25 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 2,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 32 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 Nonstandard 256 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray

Kingston eMMC eMMC 128GB eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray
Micron eMMC eMMC 512Gb (4xNAND L85C MLC 128Gb) 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MTFC 64 GB 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
SanDisk eMMC WD/SD 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDINBDA6 TFBGA-153 64 GB TLC 310 MB/s 150 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 20 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +105C 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 20 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +105C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 80 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 128 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 BGA-153 128 GB 3D TLC 320 MB/s 230 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (153-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +85C 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-34 BGA-153 64 GB 3D TLC 300 MB/s 220 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 40 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 80 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 80 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-30 (100-b), 64 GB, 3D TLC Flash, -40C to +105C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-30 (100-b) BGA-100 64 GB 3D TLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Swissbit eMMC Industrial Embedded MMC, EM-36 (100-b), 40 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +105C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM-36 (100-b) BGA-100 40 GB PSLC eMMC 5.1 - 40 C + 105 C Tray
Macronix eMMC 5Có hàng
6,080Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

BGA-153 4 GB MLC 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory eMMC eMMC 128GB, 3V, (TLC Gen5 NAND),Industrial Temp,153ball FBGA (11.5x13mm)-Tray 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-153 128 GB TLC 320 MB/s 235 MB/s eMMC 5.1 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B itemp 128GB 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 128 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 5.1 (HS400) 153B 128GB (Sustained Performance) 126Có hàng
50Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 128 GB TLC 310 MB/s 120 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray

Kingston eMMC I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB (Sustained Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 170 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray

Kingston eMMC eMMC 256GB I-temp eMMC 5.1 (HS400) 153B (Boosted Performance) 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

FBGA-153 256 GB TLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
Kingston eMMC pSLC eMMC 5.1 (HS400) 153B 256GB 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

eMMC FBGA-153 256 GB PSLC 310 MB/s 240 MB/s eMMC 5.1 HS400 1.8 V 3.3 V - 25 C + 85 C Tray