NOR Flash PNOR
+2 hình ảnh
S29GL064S80TFV040
Infineon Technologies
1:
$6.71
442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL064S80TFV04
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
442 Có hàng
1
$6.71
10
$6.25
25
$6.07
50
$5.94
192
$5.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
S29GL064S
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
50 mA
Parallel
8 M x 8
8 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
Tray
NOR Flash STD SPI
+4 hình ảnh
S70FL01GSAGMFB010
Infineon Technologies
1:
$22.85
305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S70FL01GSAMFB010
Infineon Technologies
NOR Flash STD SPI
305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.85
10
$21.17
25
$20.50
50
$20.00
100
Xem
100
$18.95
250
$16.90
480
$16.89
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
S70FL01GS
1 Gbit
2.7 V
3.6 V
90 mA
SPI
133 MHz
128 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Tray
NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash
S25FL256SAGBHI210
Infineon Technologies
1:
$5.94
2,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FL256SAGBHI210
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash
2,810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.94
10
$5.54
25
$5.37
50
$5.25
100
Xem
100
$5.12
250
$4.28
500
$4.12
1,000
$3.36
2,500
$3.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-24
S25FL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
100 mA
SPI
133 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz MirrorBit SPI Flash
S25FS128SAGNFI100
Infineon Technologies
1:
$4.16
4,020 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FS128SAGNFI100
Infineon Technologies
NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz MirrorBit SPI Flash
4,020 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.16
10
$3.88
25
$3.77
50
$3.68
100
Xem
100
$3.60
250
$3.23
500
$3.16
1,000
$3.09
2,500
$2.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
S25FS128S
128 Mbit
1.7 V
2 V
90 mA
SPI
133 MHz
16 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash
S25FS256SAGNFI000
Infineon Technologies
1:
$5.45
2,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FS256SAGNFI000
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash
2,400 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.45
10
$5.07
25
$4.92
50
$4.81
100
Xem
100
$4.70
250
$4.52
500
$4.42
1,000
$4.36
2,500
$4.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
S25FS256S
256 Mbit
1.7 V
2 V
90 mA
SPI
133 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL128S10DHI010
Infineon Technologies
1:
$6.28
1,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL128S10DHI010
Infineon Technologies
NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
1,197 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.28
10
$5.91
25
$5.76
50
$5.64
100
Xem
100
$5.01
250
$4.88
500
$4.87
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL256S10DHI010
Infineon Technologies
1:
$11.08
425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL256S10DHI010
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
425 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.08
10
$10.30
25
$9.99
50
$9.75
100
Xem
100
$9.51
250
$9.20
520
$8.41
1,040
$8.23
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL256S10TFI020
Infineon Technologies
1:
$7.87
622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL256S10TFI020
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
622 Có hàng
1
$7.87
10
$7.48
25
$7.33
455
$7.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL256S10TFIV20
Infineon Technologies
1:
$11.06
862 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL256S10TFIV20
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
862 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.06
10
$10.28
25
$9.96
50
$9.52
100
Xem
100
$8.36
250
$8.22
910
$8.21
2,730
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 128MB, 3V, 90NS Parallel NOR Flash
S29GL128S90FHI020
Infineon Technologies
1:
$7.58
675 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-S29G128S90FHI020
Infineon Technologies
NOR Flash 128MB, 3V, 90NS Parallel NOR Flash
675 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.58
10
$7.06
25
$6.85
50
$6.69
100
Xem
100
$6.23
250
$5.66
360
$5.36
1,080
$3.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 1G 3V 110ns Parallel NOR Flash
S29GL01GS11TFIV20
Infineon Technologies
1:
$18.78
197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-S29GL01GS11TFIV2
Infineon Technologies
NOR Flash 1G 3V 110ns Parallel NOR Flash
197 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.78
10
$17.42
25
$16.91
50
$16.38
100
Xem
100
$15.36
182
$15.34
546
$14.99
1,092
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL01G/512/256/128S
1 Gbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
64 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash
S29GL512S11TFI020
Infineon Technologies
1:
$14.25
741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-S29GL512S11TFI02
Infineon Technologies
NOR Flash 512Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash
741 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.25
10
$13.23
25
$12.82
50
$12.25
100
Xem
100
$11.94
250
$11.77
500
$10.76
910
$10.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25FF081A-MAHN-T
Renesas / Dialog
1:
$0.94
9,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25FF081-MAHN-T
Renesas / Dialog
NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
9,832 Có hàng
1
$0.94
10
$0.886
25
$0.862
50
$0.844
100
Xem
5,000
$0.661
100
$0.825
250
$0.801
500
$0.782
1,000
$0.763
5,000
$0.661
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT25FF081A
8 Mbit
1.65 V
3.6 V
17.5 mA
SPI
133 MHz
1 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25SF321B-SHB-B
Renesas / Dialog
1:
$1.24
7,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25SF321B-SHB-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
7,845 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.24
10
$1.17
25
$1.14
50
$1.11
90
Xem
90
$1.08
270
$1.05
540
$1.02
1,080
$1.00
2,520
$0.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-Wide-8
AT25SF321B
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
15 mA
SPI
108 MHz
4 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25SF321B-SSHB-B
Renesas / Dialog
1:
$1.20
13,926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25SF321BSSHB-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
13,926 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.20
10
$1.13
25
$1.10
50
$1.08
98
Xem
98
$1.04
294
$1.01
588
$0.992
1,078
$0.968
2,548
$0.942
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP-Narrow-8
AT25SF321B
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
15 mA
SPI
108 MHz
4 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
+1 hình ảnh
AT25XV041B-XMHV-T
Renesas / Dialog
1:
$2.03
3,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25XV041B-XMHVT
Renesas / Dialog
NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
3,961 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.90
25
$1.84
50
$1.80
100
Xem
4,000
$1.27
100
$1.76
250
$1.71
500
$1.67
1,000
$1.63
4,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSSOP-8
AT25XV041B
4 Mbit
1.65 V
4.4 V
5.5 mA
SPI
85 MHz
512 k x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN
MT25QU128ABA1EW9-0SIT TR
Micron
1:
$34.73
48,018 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
340-243585-REEL
Micron
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN
48,018 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.73
100
$34.72
4,000
$34.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WDFN-8
MT25QU
128 Mbit
1.7 V
2 V
35 mA
SPI
133 MHz
16 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP
MT28EW512ABA1HJS-0SIT TR
Micron
1:
$71.08
462 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
340-276682-REEL
Micron
NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP
462 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$71.08
10
$65.65
25
$63.52
50
$61.93
100
$60.36
1,600
$60.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,600
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
MT28EW
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
50 mA
Parallel
64 M x 8/32 M x 16
8 bit/16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1
MT28EW512ABA1LJS-0SIT
Micron
1:
$91.31
459 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
340-277074-TRAY
Micron
NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1
459 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
MT28EW
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
50 mA
Parallel
64 M x 8/32 M x 16
8 bit/16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash
GD25Q16ESIG
GigaDevice
1:
$0.81
7,667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
363-GD25Q16ESIG
GigaDevice
NOR Flash
7,667 Có hàng
1
$0.81
10
$0.758
25
$0.737
50
$0.722
100
Xem
100
$0.706
250
$0.685
500
$0.669
1,000
$0.653
2,500
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
SOP-8
GD25Q16E
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
25 mA
SPI
133 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC
SST26VF080A-104I/SN
Microchip Technology
1:
$1.35
6,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-26VF080A-104I/SN
Microchip Technology
NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC
6,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
25
$1.31
100
$1.30
300
$1.27
500
Xem
500
$1.26
1,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
20 mA
SPI
104 MHz
1 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 4M Flash SPI
SST25PF040C-40I/MF
Microchip Technology
1:
$1.29
1,242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-SST25PF040C40IMF
Microchip Technology
NOR Flash 4M Flash SPI
1,242 Có hàng
1
$1.29
25
$1.25
98
$1.24
588
$1.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TDFN-S-8
SST25PF
4 Mbit
2.3 V
3.6 V
12 mA
SPI
40 MHz
512 k x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
SST26VF016BT-80E/SM
Microchip Technology
1:
$2.20
1,475 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-T26VF016BT-80ESM
Microchip Technology
NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V
1,475 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.20
100
$2.11
1,000
$1.97
2,100
$1.97
4,200
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,100
Các chi tiết
SMD/SMT
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
20 mA
SPI
80 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 2 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25EU0021A-SSHN-T
Renesas / Dialog
1:
$0.52
9,590 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
724-AT25EU0021ASSHNT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Ultra Low Energy, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
9,590 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.487
25
$0.474
50
$0.464
100
Xem
4,000
$0.404
100
$0.454
250
$0.441
500
$0.431
1,000
$0.421
4,000
$0.404
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Narrow-8
AT25EU0021A
2 Mbit
1.65 V
3.6 V
SPI
256 k x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash STD SPI
S25FL128SAGBHI203
Infineon Technologies
1:
$4.46
1,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-25FL128SAGBHI203
Infineon Technologies
NOR Flash STD SPI
1,482 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.46
10
$4.16
25
$4.04
50
$3.95
100
Xem
2,500
$3.29
100
$3.85
250
$3.73
500
$3.64
1,000
$3.55
2,500
$3.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-24
S25FL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
100 mA
SPI
133 MHz
16 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel