16 bit Flash NOR

Kết quả: 836
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 740
Nhiều: 740

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

SMD/SMT WFBGA-48 SST39VF 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel