NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl
SST39VF3202C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$3.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39F3202C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
15 mA
Parallel
2 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF401C-55-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF401C554CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF402C-55-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39LF402C554CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1602C-70-4I-MAQE
Microchip Technology
1:
$2.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39V1602C704IMAQE
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 38 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
WFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF1601C-70-4C-B3KE-T
Microchip Technology
2,500:
$1.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF1601C7CB3KET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF401C-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF401C704CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF401C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.54
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF401C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF402C-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF402C704CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF402C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$2.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF402C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF6401B-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1:
$9.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF6401B7CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF6402B-70-4C-EKE-T
Microchip Technology
1,000:
$8.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF6402B7CEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 64Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
+2 hình ảnh
SST39LF401C-55-4C-EKE
Microchip Technology
384:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-S39LF401C554CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF402C-55-4C-EKE
Microchip Technology
384:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-S39LF402C554CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
4 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF401C-70-4C-EKE
Microchip Technology
384:
$2.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-S39VF401C704CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF801C-70-4I-EKE-T
Microchip Technology
1:
$3.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ST39801C704IEKET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+
SST38VF6401-90-5I-B3KE-T
Microchip Technology
1:
$7.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VF6401905IB3KET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7Vto3.6V 64Mb ParAdvanced MPF+
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST38VF640
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash PNOR
S29GL128S11DHBV13
Infineon Technologies
2,200:
$8.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S11DHBV13
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Reel
NOR Flash PNOR
S29GL128S11DHBV20
Infineon Technologies
520:
$9.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S11DHBV20
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Tray
NOR Flash PNOR
S29GL128S11DHBV23
Infineon Technologies
2,200:
$8.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S11DHBV23
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Reel
NOR Flash PNOR
S29GL256S10DHA020
Infineon Technologies
1,300:
$13.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL256S10DHA020
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash PNOR
S29GL256S11DHIV23
Infineon Technologies
2,200:
$10.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL256S11DHIV23
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-64
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel
NOR Flash PNOR
S29GL512S11TFB023
Infineon Technologies
1,000:
$20.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL512S11TFB023
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
Reel
NOR Flash PNOR
S29GL01GS10DHA020
Infineon Technologies
520:
$24.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL01GS10DHA02
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 520
Nhiều: 520
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL01G/512/256/128S
1 Gbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
64 M x 16
16 bit
Asynchronous
AEC-Q100
Tray
NOR Flash PNOR
S29GL01GS10DHSS10
Infineon Technologies
2,600:
$20.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL01GS10DHSS1
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL01G/512/256/128S
1 Gbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
64 M x 16
16 bit
Asynchronous
Tray
NOR Flash PNOR
S29GL01GS10DHSS20
Infineon Technologies
2,600:
$19.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL01GS10DHSS2
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,600
Nhiều: 2,600
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL01G/512/256/128S
1 Gbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
64 M x 16
16 bit
Asynchronous
Tray