16 bit Flash NOR

Kết quả: 835
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Industrial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 480
Nhiều: 480

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 64M (4Mx16) 70ns Industrial Temp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 2Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT TSOP-48 MX29F 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 128 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
SMD/SMT BGA-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-56 Lowest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SMD/SMT BGA-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 960
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,440
Nhiều: 144

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected VIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-56 Highest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
SMD/SMT BGA-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected Thời gian sản xuất của nhà máy: 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500
SMD/SMT BGA-64 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel