NOR Flash PNOR
S29GL256S10TFV020
Infineon Technologies
1:
$11.90
164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL256S10TFV02
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
164 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.90
10
$11.06
25
$10.72
50
$10.46
100
Xem
100
$8.79
182
$7.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
Tray
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp
SST39VF1601C-70-4I-B3KE
Microchip Technology
1:
$2.21
667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF1601C7IB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Industrial Temp
667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.21
25
$2.03
100
$1.81
480
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL128S10DHB023
S29GL128S10DHB023
Infineon Technologies
1:
$10.08
2,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S10DHB023
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
2,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.08
10
$9.38
25
$9.09
50
$8.87
100
Xem
2,200
$7.42
100
$8.66
250
$8.38
500
$8.17
1,000
$7.43
2,200
$7.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL128S10TFIV13
S29GL128S10TFIV13
Infineon Technologies
1:
$7.58
875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S10TFIV13
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
875 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.58
10
$7.06
25
$6.85
50
$6.69
1,000
$5.99
2,000
Xem
100
$6.53
250
$6.31
500
$6.16
2,000
$5.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL256S10DHA023
S29GL256S10DHA023
Infineon Technologies
1:
$13.33
2,070 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL256S10DHA023
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
2,070 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.33
10
$12.38
25
$12.00
50
$11.71
100
Xem
2,200
$9.32
100
$11.42
250
$11.05
500
$10.77
1,000
$9.33
2,200
$9.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
NOR Flash Nor
Infineon Technologies S29GL128S10TFB023
S29GL128S10TFB023
Infineon Technologies
1:
$10.49
845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL128S10TF023
Infineon Technologies
NOR Flash Nor
845 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.49
10
$9.76
25
$9.46
50
$9.23
100
Xem
1,000
$6.55
100
$9.01
250
$8.71
500
$8.19
1,000
$6.55
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
NOR Flash 256M, 3V, 90ns Parallel NOR Flash
S29GL256S90DHI023
Infineon Technologies
1:
$11.08
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL256S90DHI023
Infineon Technologies
NOR Flash 256M, 3V, 90ns Parallel NOR Flash
156 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.08
10
$10.30
25
$9.99
50
$9.75
100
Xem
2,200
$7.37
100
$9.51
250
$9.20
500
$8.97
1,000
$7.38
2,200
$7.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 512Mb 3V 120ns Parallel NOR Flash
S29GL512S12TFIV10
Infineon Technologies
1:
$14.36
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-S29GL512S12TFIV1
Infineon Technologies
NOR Flash 512Mb 3V 120ns Parallel NOR Flash
96 Có hàng
1
$14.36
10
$13.34
25
$12.93
50
$11.11
100
Xem
100
$8.60
182
$8.37
546
$8.21
1,092
$8.11
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial
SST38VF6401-90-5C-EKE
Microchip Technology
1:
$7.30
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-38VF64019CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 64M (4Mx16) 90ns 2.7-3.6V Commercial
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.30
25
$7.06
96
$6.91
288
$6.89
1,056
$6.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST38VF640
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
50 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 128Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash
S29GL128S11TFIV20
Infineon Technologies
1:
$7.58
687 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL128S11TFIV20
Infineon Technologies
NOR Flash 128Mb 3V 110ns Parallel NOR Flash
687 Có hàng
1
$7.58
10
$7.06
25
$6.85
50
$6.55
100
Xem
100
$6.39
250
$6.31
500
$5.63
910
$5.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
SST39VF1601C-70-4C-B3KE
Microchip Technology
1:
$1.68
699 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF1601C7CB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 16M (1Mx16) 70ns Commercial Temp
699 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-48
SST39VF
16 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
1 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF801C-70-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$2.69
550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-S39VF801C704CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
550 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39VF
8 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu
+1 hình ảnh
SST38VF6404B-70I/TV
Microchip Technology
1:
$8.28
182 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ST38VF6404B70ITV
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu
182 Có hàng
1
$8.28
25
$7.97
96
$6.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST38VF640
64 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
4 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY
Infineon Technologies S29GL128S10DHB010
S29GL128S10DHB010
Infineon Technologies
1:
$10.49
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL128S10DHB01
Infineon Technologies
NOR Flash IC 128 Mb FLASH MEMORY
78 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.49
10
$9.76
25
$9.46
50
$9.23
100
Xem
100
$9.01
250
$8.71
500
$8.19
1,000
$7.98
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
AEC-Q100
Tray
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL512S10FHI013
S29GL512S10FHI013
Infineon Technologies
1:
$14.36
1,517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL512S10FHI013
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
1,517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.36
10
$13.34
25
$12.93
50
$12.62
100
Xem
1,600
$9.58
100
$12.31
250
$11.91
500
$11.61
1,000
$9.65
1,600
$9.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,600
Các chi tiết
SMD/SMT
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL128S90DHI023
S29GL128S90DHI023
Infineon Technologies
1:
$7.60
2,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL128S90DHI023
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
2,200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.60
10
$7.08
25
$6.86
50
$6.70
100
Xem
2,200
$4.98
100
$6.54
250
$6.33
500
$6.17
1,000
$5.04
2,200
$4.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,200
Các chi tiết
SMD/SMT
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL512S10TFI023
S29GL512S10TFI023
Infineon Technologies
1:
$14.25
399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL512S10TFI023
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.25
10
$13.23
25
$12.82
50
$12.51
100
Xem
1,000
$11.21
100
$12.21
250
$11.81
500
$11.51
1,000
$11.21
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
Reel, Cut Tape
NOR Flash PNOR
Infineon Technologies S29GL512S11TFIV13
S29GL512S11TFIV13
Infineon Technologies
1:
$14.36
940 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-29GL512S11TFIV13
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
940 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.36
10
$13.34
25
$12.93
50
$12.62
100
Xem
1,000
$9.58
100
$12.31
250
$11.91
500
$11.61
1,000
$9.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron), 64Mb, 1.8V to 3.6V, 65ns, Top Boot, -40 to 85C, 64b BGA
PC28F640P30TF65A
Alliance Memory
1:
$9.21
432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-PC28F640P30TF65A
Alliance Memory
NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron), 64Mb, 1.8V to 3.6V, 65ns, Top Boot, -40 to 85C, 64b BGA
432 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.21
10
$8.56
25
$8.30
50
$8.11
96
Xem
96
$7.90
288
$7.64
576
$7.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
BGA-64
64 Mbit
1.7 V
2 V
28 mA
Parallel
52 MHz
4 M x 16
16 bit
Asynchronous, Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron)1.8V, P30 256Mb,Bottom Boot, -40C to 85C, Quad+ 80b BGA, DDP. Tray
Alliance Memory PF48F4000P0ZBQEF
PF48F4000P0ZBQEF
Alliance Memory
1:
$25.94
1,150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-PF48F4000P0ZBQEF
Alliance Memory
NOR Flash Parallel NOR Flash(Micron)1.8V, P30 256Mb,Bottom Boot, -40C to 85C, Quad+ 80b BGA, DDP. Tray
1,150 Có hàng
1
$25.94
10
$24.04
25
$23.29
50
$22.72
100
Xem
100
$21.86
250
$21.32
500
$21.31
2,112
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT
SCSP-88
256 Mbit
1.7 V
2 V
31 mA
Parallel
52 MHz
16 M x 16
16 bit
Asynchronous, Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Highest Sector Protected, Uniform Sector
IS29GL032-70TLET
ISSI
1:
$5.12
379 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-IS29GL032-70TLET
ISSI
NOR Flash 32Mb,48pin TSOP,3V, RoHS, Highest Sector Protected, Uniform Sector
379 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.12
10
$4.77
25
$4.63
50
$4.42
96
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
25 mA
Parallel
2 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 105 C
NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected
MX29GL128FHXFI-90G-T
Macronix
1:
$12.35
230 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
95-29GL128FHXFI90T
Sản phẩm Mới
Macronix
NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected
230 Có hàng
1
$12.35
10
$11.48
25
$11.12
50
$10.86
100
Xem
100
$10.38
288
$10.11
576
$9.96
1,008
$7.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-64
MX29GL
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected
MX29GL256FHXFI-90Q-TR
Macronix
1:
$21.55
555 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
95-29GL256FHXFI9TR
Sản phẩm Mới
Macronix
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected
555 Có hàng
1,500 Đang đặt hàng
1
$21.55
10
$19.97
25
$19.35
50
$18.87
100
Xem
1,500
$17.69
100
$18.16
250
$17.71
500
$17.70
1,500
$17.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-64
MX29GL
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO
MX29GL256FUT2I-11G-TR
Macronix
1:
$21.55
824 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
95-29GL256FUT2I1TR
Sản phẩm Mới
Macronix
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO
824 Có hàng
1
$21.55
10
$19.97
25
$19.35
50
$18.87
100
$18.56
1,000
$16.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-56
MX29GL
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO
MX29GL256FUXFI-11G-T
Macronix
1:
$21.54
136 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
95-29GL256FUXFI11T
Sản phẩm Mới
Macronix
NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO
136 Có hàng
1
$21.54
10
$19.96
25
$19.34
50
$18.86
100
Xem
100
$18.15
288
$17.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-64
MX29GL
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
30 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray