8 bit Flash NOR

Kết quả: 2,619
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, 16-pin SOIC 300mil (Tape & Reel), DTR, Single, Dual, Quad SPI NOR flash 706Có hàng
1,500Dự kiến 21/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT SOIC-16 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 6x8 (Tape & Reel), DTR, Quad enabled (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT DFN-8 AT25xF2561C 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 11 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 16 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 53 mA Quad SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 1 Gbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 200 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 2,564Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 2 V 173 mA 166 MHz 8 bit - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 1,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT FBGA-24 2 V 173 mA 166 MHz 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 53 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 3,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S26KL/S26KS 512 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 28,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 43,943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI DataFlash 12,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 26 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 8,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 21,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 15,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 64 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash 12,837Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB641E 64 Mbit 1.7 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 30,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 17,747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT TDFN-S-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash Nor 6,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-16 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 3,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 33,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel