8 bit Flash NOR

Kết quả: 2,661
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash HYPERFLASH 671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 S26KL/S26KS 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 180 mA Parallel 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 1,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 1,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash 512Mb 3V 66MHz Serial NOR Flash 641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
onsemi NOR Flash 2M BIT SERIAL FLASH MEMORY 3,942Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-5x6-8 LE25U20AQG 2 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA SPI 30 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page ModeSOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube

Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tube), Single, Dual SPI NOR flash 4,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSSOP-8 AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 6,325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DN011 1 Mbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 11,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF041B 4 Mbit 2.5 V 3.6 V 16 mA SPI 108 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 3,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XE512 512 kbit 1.65 V 3.6 V 13 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 6x8 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT VDFN-8 AT45DB321E 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 85 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 7,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT SOP-8 GD25Q16E 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C
Microchip Technology NOR Flash 4M Flash SPI 1,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 1,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 5,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies NOR Flash Nor 2,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray