Microchip Flash NOR

Kết quả: 587
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Auto, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4MB SPI FLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 3 V 3.6 V 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 3 V 3.6 V 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 3 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel

Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 4 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 128 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 256 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 4.5V to 5.5V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 128 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 256 k x 8 Asynchronous 0 C + 70 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 2Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 256 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SMD/SMT TSSOP-32 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray