8 Mbit Flash NOR

Kết quả: 332
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
GigaDevice NOR Flash 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT WSON-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 28,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 43,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 33MHz 3.0-3.6V Commercial
447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8M (1Mx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial
1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC, T&R 1,681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT UDFN-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tray

Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 2,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE80 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 1M X 8 33MHz
311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PLCC-32 SST49LF 8 Mbit 3 V 3.6 V 12 mA SPI 33 MHz 1 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous 0 C + 70 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 512K X 16 70ns
568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +85 C, BOTTOM, Tray 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +125 C, TOP, Tray 526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory NOR Flash Parallel 8M NOR Flash 1M X 8, 5V, TSOP 48PIN, 55NS INDUSTRIAL TEMP. BOTTOM 426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 AS29CF800 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 5,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 8 Mbit 1.65 V 2.1 V 15 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 331Có hàng
2,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 2,040Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 8Mbit x4 I/O WLCSP-8 6,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT WLCSP-8 MX25U 8 Mbit 1.65 V 2 V SPI 70 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C 2,515Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube