MouseReel Flash NOR

Kết quả: 592
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash 512MB 3V 100ns Parallel NOR Flash 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 125C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 2,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT25DF041B 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 8,197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP
2,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 256MX4 WPDFN DDP
3,998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QL 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 16,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOP-Narrow-8 AT25SF161B 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 20 mA SPI 108 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 3,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,450

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash 3,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WSON-8 S25FS256S 256 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 256 Kbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 5,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DN256 256 kbit 2.3 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 32 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 3,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB081E 8 Mbit 1.7 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 6,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 64Mb 2.3V TO 3.6V SQI Flash Memory w/EUI 542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash Nor 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 256Mb, 3V, 133Mhz SPI NOR Flash 1,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT WSON-8 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT25DF512C 512 kbit 1.65 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 3,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE40 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel


Renesas / Dialog NOR Flash 32 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, Quad SPI DataFlash 9,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 AT45DQ321 32 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP
457Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel