Reel Flash NOR

Kết quả: 3,289
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies S29GL256S10DHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AT25XE021A Reel, Cut Tape


Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 5,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AT25XE041D Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), FusionHD System Enhancing (Single, Dual, Quad) SPI NOR flash 5,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AT25XE081D Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash Nor 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 5,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AT25DF021A Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash 256M, 3V, 90ns Parallel NOR Flash 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 512 Kbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 1,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25XE512 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, WLCSP (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 256 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 5,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT45DB021E 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 70 MHz 256 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 105C, 512 Byte Binary Page Node, SOIC-W 208mil (Tape & Reel),Quad Mode Enabled, Single, Dual, QuadSPI DataFlash 2,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT AT45DQ161 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 4M (512Kx8) 50MHz 2.7-3.6V Commercial 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.5 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 5x6 (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 5,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AT25XE021A Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash NOR 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 4Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +125 C, BOTTOM, Tape and Reel 6,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
ISSI NOR Flash 64M 2.3-3.6V 133Mhz Serial NOR Flash 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP064A 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R 2,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 128M-bit, 4Kb Uniform Sector 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WLCSP-21 W25Q128JW 128 Mbit 1.7 V 1.95 V 20 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 16-pin SOP 300Mil, RoHS, T&R 4,264Có hàng
8,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP128 128 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA QPI, SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHZ Serial Flash 2,984Có hàng
11,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOIC-16 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL512S10FHI013
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT S29GL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S29GL128S90DHI023
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 2,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT S29GL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape