Tube Flash NOR

Kết quả: 859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-DFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Auto, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 46 Tuần
Tối thiểu: 294
Nhiều: 294

TDFN-S-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Auto, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 44 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400

SOIC-8 AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 10 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4MB SPI FLASH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 Asynchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial Thời gian sản xuất của nhà máy: 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 294
Nhiều: 98

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 2Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 2 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-DFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT DFN-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, Serial Flash, 3.0V, 105C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 98

SMD/SMT TDFN-S-8 SST25PF 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 64Mbit 1.8V SQI flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 188
Nhiều: 47

SMD/SMT SOIC-16 SST26WF064C 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 25 mA SPI 104 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

SMD/SMT SST26WF080B 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 20 mA SPI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V Thời gian sản xuất của nhà máy: 15 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WDFN-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI, SQI 104 MHz 4 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 700
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF040B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 TDFN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 588
Nhiều: 98

TDFN-S-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 4Mb SQI Flash Memory 1.8V 8 SOIC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 100

SOIC-8 SST26WF080B Tube
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mb SPI Flash USB Firmware Memory Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 100

SMD/SMT SOIC-8 USBF129 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 6 mA SPI 30 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Texas Instruments NOR Flash DIE SALE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 12
Nhiều: 12

Die SM28VLT32 Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 4,500
Nhiều: 90

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF041A 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 14.5 mA SPI 133 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 7,840
Nhiều: 98

SMD/SMT SOIC-8 AT25FF041A 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 14.5 mA SPI 133 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube