Flash NOR

Kết quả: 6,602
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 256M 3V 166MHz Serial Flash 8,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-24 IS25LP256D 256 Mbit 2.3 V 3.6 V 30 mA QPI, SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 5x6 UDFN (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF041B 4 Mbit 2.5 V 3.6 V 16 mA SPI 108 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous Tube
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb 3V 133MHz Serial NOR Flash 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 128Mb, 3V, 80Mhz CMOS SPI Flash 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 1,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DF011 1 Mbit 1.7 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Fusion (Single, Dual) SPI NOR flash 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25XE021A 1.65 V 3.6 V 5.25 mA Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 1,983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB161E 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 22 mA SPI 70 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 64M 2.3-3.6V 133Mhz Serial NOR Flash 2,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP064A 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 64 Mbit x16 Advanced Multi-Pur Flash plu 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST38VF640 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash 550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +125 C, TOP, Tray 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
Micron MT35XU512ABA2G12-0AAT
Micron NOR Flash SPI 512Mbit 8 1.8 Volts 24/25 TBGA 1 AL 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT T-PBGA-24 MT35X 512 Mbit 1.7 V 2 V SPI 200 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 4,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R 2,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 16Mbit Serial Quad I/O Flsh 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST26VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel