SRAM

Kết quả: 11,630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 18 9M 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 512 k x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 155 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Renesas Electronics SRAM 16K X 8 DP SRAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 16 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 131Có hàng
540Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Mbit 128 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 128K x 36 4M 139Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 1 M x 72 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 340 mA, 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Renesas Electronics SRAM 32Kx8, 256K, 3.3V DUAL-PORT RAM 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 35 ns Parallel 3.6 V 3 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 17Có hàng
1,500Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 128Kx36 SYNC 3.3V PIPELINED BURST SRAM 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 3.3 ns 183 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies CY7C1061GN30-10ZSXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies CY7C1381KVE33-133AXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies CY62187G30-55BAXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies CY7C1381KV33-100BZXI
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray

Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUAL PORT 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2 k x 16 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 295 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx36 Synch 3.3V PipeLined Burst SRAM 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 450 ps 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.3 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (4Mx18) 3.3v 167MHz SRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K X 16K 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 325 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray