200 MHz SRAM

Kết quả: 1,206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 190 mA, 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 260 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 205 mA, 210 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M
Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V - 55 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21
18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 290 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 290 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 400 mA, 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 420 mA, 470 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 490 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 400 mA, 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 420 mA, 470 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray