16 Mbit SRAM

Kết quả: 242
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 2,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 1,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray 258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM 1,091Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb Low Pwr/Pwr Svr Async 1Mx16 45ns 15,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v, 48 Pin TSOP I, RoHS 4,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies CY7C1061GN30-10ZSXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC 383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 44 Pin TSOP II, RoHS 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48-ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 10ns, 2.4v-3.6v, 54 Pin TSOP II, RoHS 582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16, 8ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 246Có hàng
480Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT mBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed-Automotive,Async,2048K x 8,10ns,2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS, Automotive temp 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 2,247Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,2Mbx8,10ns, 2.4v-3.6v, 48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/ Power Saver 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-48
ISSI SRAM 16M (2Mx8) 10ns Async SRAM 201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3V 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Bulk
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 54pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray

ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1Mb x 16/2Mb x 8, 55ns, 2.2v-3.6v,48 Pin TSOP I, RoHS 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 55 ns 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray