0 C SRAM

Kết quả: 4,893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.25 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.25 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 875 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 16 M x 9 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.25 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 9 318 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.265 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 720 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x18, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 840 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.25 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 875 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.25 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 318 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.265 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 250MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 760 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM SigmaQuad-II, 144Mb, x36, 300MHz, Commercial Temp Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 950 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.13 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.33 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 930 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.13 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.33 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 318 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.44 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 16 M x 8 200 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 875 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 16 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.06 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray