0 C SRAM

Kết quả: 4,970
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 7Có hàng
405Dự kiến 09/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 95 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 1Mb, 128K x 8, 2.7 - 5.5V, 32pin PDIP, 55ns, Commercial Temp - Tube 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-32 Tube
Alliance Memory SRAM 4M, 2.7-5.5V, 55ns 512K x 8 Asynch SRAM 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-32 Tube
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 1,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 64K, 2.7-5.5V, 55ns 8K x 8 Asynch SRAM 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM 64K, 2.7-5.5V, 55ns 8K x 8 Asynch SRAM 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V 28Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 12ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 15ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 90 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 15ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 90 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tray 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin TSOP II, 12ns, Commercial Temp - Tray 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin TSOP II, 15ns, Commercial Temp - Tray 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 90 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin SOJ, 12ns, Commercial Temp - Tube 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube